Lâm Trực@
Diễn biến Hoa Kỳ can dự quân sự trực tiếp vào Venezuela, bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và tiếp tục phát đi những thông điệp cứng rắn nhằm vào các nhân vật chủ chốt trong bộ máy quyền lực của quốc gia này, cần được nhìn nhận vượt ra ngoài khuôn khổ một sự kiện thời sự. Đây là biểu hiện của một xu hướng sâu xa hơn trong đời sống quốc tế hiện nay, nơi luật pháp quốc tế ngày càng bị đặt dưới áp lực của quyền lực và tính toán chiến lược của các cường quốc.
Ông Maduro trên đường đến tòa án ở New York, Mỹ. (Ảnh: Reuters)
Về nguyên tắc, trật tự thế giới sau Thế chiến II được xây dựng trên nền tảng tôn trọng chủ quyền quốc gia và hạn chế sử dụng vũ lực. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy, khi lợi ích chiến lược bị thách thức, các nguyên tắc ấy có thể bị diễn giải linh hoạt, thậm chí bị gạt sang bên lề. Trường hợp Venezuela cho thấy rõ điều này. Việc sử dụng sức mạnh quân sự, đe dọa cá nhân các lãnh đạo và can thiệp trực tiếp vào tiến trình chính trị nội bộ của một quốc gia có chủ quyền không thể được hợp thức hóa trong khuôn khổ luật pháp quốc tế hiện hành nếu không có sự ủy quyền của Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.
Đặt sự kiện này trong bối cảnh rộng hơn của cấu trúc quyền lực toàn cầu, có thể thấy một nghịch lý mang tính hệ thống. Luật pháp quốc tế được thiết kế để ràng buộc tất cả các quốc gia, nhưng trên thực tế lại thiếu cơ chế đủ mạnh để chế tài các nước lớn. Khi không có sự cân bằng giữa quyền lực và trách nhiệm, luật lệ dễ dàng bị biến thành công cụ chính trị, được viện dẫn khi có lợi và bị bỏ qua khi gây bất tiện.
Sự tương phản trong phản ứng của phương Tây đối với xung đột tại Ukraine và hành động của Hoa Kỳ tại Venezuela phản ánh rõ nét thực trạng đó. Khi Nga sử dụng vũ lực, các nguyên tắc về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ được nhấn mạnh tối đa, kéo theo các biện pháp trừng phạt toàn diện và sự huy động chính trị chưa từng có. Ngược lại, trước hành động can dự quân sự của Washington, phần lớn các nước châu Âu chọn thái độ dè dặt, tránh đối đầu trực diện. Điều này không chỉ là biểu hiện của tiêu chuẩn kép, mà còn là hệ quả của cấu trúc liên minh và sự phụ thuộc chiến lược, nơi các nước buộc phải điều chỉnh tiếng nói của mình theo tương quan quyền lực thực tế.
Chính sự bất nhất này khiến cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển, không khỏi lo ngại. Đối với những nước không sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội, luật pháp quốc tế không chỉ là một hệ thống quy tắc trừu tượng, mà là lá chắn quan trọng nhất để bảo vệ chủ quyền và không gian phát triển. Khi lá chắn đó bị xói mòn, cảm giác bất an lan rộng, bởi không quốc gia nào có thể chắc chắn rằng mình sẽ không trở thành đối tượng của những can dự tương tự trong tương lai, nếu lợi ích của một cường quốc bị ảnh hưởng.
Đối với Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, có lịch sử lâu dài đấu tranh bảo vệ độc lập, chủ quyền và theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, những diễn biến như tại Venezuela mang ý nghĩa cảnh báo đặc biệt. Việt Nam không có lợi ích trong việc đứng về phía bất kỳ hành động can thiệp vũ lực nào đi ngược lại luật pháp quốc tế. Ngược lại, lợi ích cốt lõi của Việt Nam gắn liền với việc duy trì một trật tự khu vực và toàn cầu ổn định, nơi luật lệ được tôn trọng và các tranh chấp được giải quyết bằng biện pháp hòa bình.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dần sang trạng thái đa cực, các nước đang phát triển ngày càng phải đối mặt với bài toán khó: vừa mở rộng quan hệ, vừa giữ được khoảng cách chiến lược cần thiết để không bị cuốn vào cạnh tranh quyền lực giữa các nước lớn. Những tiền lệ can dự vũ trang như ở Venezuela làm cho bài toán đó trở nên phức tạp hơn, bởi chúng thu hẹp không gian lựa chọn và làm gia tăng rủi ro chiến lược cho các quốc gia trung bình và nhỏ.
Lịch sử cho thấy, hòa bình và ổn định không thể được bảo đảm bằng sức mạnh đơn phương. Những can thiệp quân sự nhân danh ổn định hay dân chủ thường để lại hậu quả lâu dài, không chỉ cho quốc gia bị can thiệp mà còn cho toàn bộ khu vực. Đối với các nước đang phát triển, bài học này càng có giá trị, bởi cái giá phải trả cho sự bất ổn luôn nặng nề hơn nhiều so với các cường quốc.
Từ góc nhìn đó, việc bảo vệ luật pháp quốc tế không phải là một lựa chọn mang tính lý tưởng, mà là yêu cầu thực tiễn gắn liền với lợi ích sống còn của phần lớn các quốc gia trên thế giới. Nếu trật tự quốc tế tiếp tục vận hành theo logic quyền lực hơn là luật lệ, thì thế giới sẽ trở nên bất định hơn, và những nước yếu hơn sẽ là những bên chịu thiệt thòi đầu tiên.
Đối với Việt Nam và nhiều nước đang phát triển khác, kiên trì nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, không can thiệp và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình không chỉ là lập trường chính trị, mà còn là chiến lược dài hạn để bảo vệ không gian phát triển trong một thế giới đầy biến động. Đó cũng là lý do vì sao mọi hành vi làm suy yếu luật pháp quốc tế, dù xuất phát từ bất kỳ cường quốc nào, đều cần được nhìn nhận một cách thận trọng và phê phán trên cơ sở nguyên tắc, chứ không phải lợi ích trước mắt.
Tin cùng chuyên mục:
Khi phản biện bị biến dạng thành công cụ phá hoại – trường hợp Hồng Thái Hoàng
Cơ hội không tự đến, nếu năng lực không đi trước
Mỹ cảnh báo Bộ trưởng Nội vụ Venezuela – Tín hiệu và hệ quả
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy