Lâm Trực@
Trong những giai đoạn chuyển động mạnh mẽ của kinh tế, xã hội thường nói rất nhiều về cơ hội. Người ta nhắc đến những dự án lớn, những dòng vốn mới, những công nghệ được coi là biểu tượng của tương lai với một cảm giác vừa háo hức vừa kỳ vọng. Điều đó không có gì bất thường. Một xã hội đang đi lên luôn có nhu cầu tự trấn an mình rằng mình đang đứng trước một vận hội mới. Tuy nhiên, kinh nghiệm phát triển cho thấy, khi cơ hội được nhắc đến quá nhiều, rủi ro lớn nhất không phải là bỏ lỡ nó, mà là hiểu sai bản chất của nó. Và sự hiểu sai ấy thường không gây hậu quả ngay lập tức, mà tích tụ dần thành những quyết định lệch hướng trong trung và dài hạn.

Việc Việt Nam thu hút được các dự án đầu tư quy mô lớn trong những lĩnh vực then chốt như công nghệ cao, hạ tầng số, năng lượng hay trí tuệ nhân tạo là một tín hiệu tích cực. Nó phản ánh sự ổn định của môi trường chính trị – xã hội, nỗ lực cải thiện thể chế và vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong cấu trúc kinh tế khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, cần phân biệt rạch ròi giữa dòng vốn và năng lực. Dòng vốn có thể đến nhanh, nhưng năng lực thì không thể hình thành trong một vài năm. Nếu coi quy mô đầu tư là thước đo trực tiếp của năng lực quốc gia, xã hội rất dễ rơi vào trạng thái tự mãn sớm, trong khi những yếu tố quyết định sự phát triển bền vững vẫn còn chưa được tích lũy đầy đủ.
Công nghệ cao, xét đến cùng, không phải trước hết là câu chuyện của máy móc hay nhà xưởng, mà là câu chuyện của con người và tổ chức. Một nhà máy hiện đại có thể được xây dựng bằng vốn và thiết bị nhập khẩu, nhưng khả năng thiết kế, cải tiến, sáng tạo và thích ứng chỉ có thể hình thành thông qua quá trình tích lũy tri thức lâu dài. Công nghệ không tồn tại độc lập với xã hội, nó là sản phẩm của cách một xã hội tổ chức tri thức, lao động và kỷ luật. Nếu các dự án công nghệ cao không được đặt trong một chiến lược phát triển con người, cải cách giáo dục và nâng cao năng lực quản trị, tác động của chúng sẽ dừng lại ở mức vận hành, khó tạo ra những chuyển biến mang tính cấu trúc.
Trong bối cảnh đó, năng lượng và hạ tầng nổi lên như những điều kiện nền tảng không thể thiếu. Mọi nền kinh tế hiện đại đều dựa trên nguồn cung năng lượng ổn định, đặc biệt là các ngành công nghệ cao và kinh tế số. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực mà tư duy ngắn hạn dễ để lại hệ quả dài hạn. Chuyển dịch năng lượng là xu thế tất yếu, nhưng tốc độ và cách thức chuyển dịch cần được cân nhắc trên cơ sở năng lực tài chính, trình độ quản trị và sức chịu đựng của nền kinh tế. Nếu coi năng lượng như một câu chuyện thời thượng, thay vì một bài toán cấu trúc, những chi phí tiềm ẩn sẽ không bộc lộ ngay, mà tích tụ dần theo thời gian, ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh quốc gia.
Song song với năng lượng là hạ tầng số, lĩnh vực thường được gắn với kỳ vọng rút ngắn khoảng cách phát triển. Các công nghệ kết nối mới có thể mở rộng khả năng tiếp cận thông tin, đặc biệt ở những khu vực khó khăn, nhưng hạ tầng, tự thân nó, không thể thay thế năng lực xã hội. Một xã hội thiếu kỹ năng, thiếu kỷ luật lao động và thiếu khả năng hợp tác sẽ không tự động trở nên hiệu quả hơn chỉ nhờ công nghệ. Công nghệ chỉ khuếch đại những gì xã hội đã có, cả điểm mạnh lẫn điểm yếu. Vì vậy, việc phát triển hạ tầng số cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển con người và thể chế.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở thành yếu tố trung tâm của quá trình tạo ra giá trị. Nhưng dữ liệu không chỉ là tài nguyên, mà còn là cơ sở của quyền quyết định. Ai kiểm soát dữ liệu, người đó có khả năng định hình mô hình kinh doanh, phương thức quản trị và cách phân bổ lợi ích. Do đó, xây dựng hạ tầng dữ liệu hiện đại chỉ là một phần của bài toán. Phần quan trọng hơn nằm ở năng lực phân tích, khung pháp lý và khả năng ứng dụng dữ liệu vào những vấn đề cụ thể của nền kinh tế và xã hội. Nếu không làm chủ được các yếu tố này, hạ tầng dù hiện đại đến đâu cũng chỉ đóng vai trò trung gian, chứ chưa thể trở thành nền tảng của quyền lực số.
Ở cấp độ xã hội, các dự án đầu tư lớn thường tạo ra cảm giác rằng cơ hội được mở ra cho tất cả mọi người. Nhưng thực tế cho thấy, cơ hội kinh tế không bao giờ phân bổ đồng đều. Sự khác biệt nằm ở năng lực tham gia, chứ không phải ở khoảng cách địa lý hay mức độ gần gũi với dự án. Những xã hội phát triển bền vững thường là những xã hội khuyến khích người dân đầu tư vào năng lực của chính mình: tri thức, kỹ năng và khả năng thích ứng. Ngược lại, khi kỳ vọng xã hội tập trung quá nhiều vào các cơ hội tài sản ngắn hạn, rủi ro bất ổn sẽ gia tăng trong dài hạn.
Nhìn từ góc độ đó, có thể thấy rằng cơ hội không phải là phần thưởng được trao sẵn. Nó là một phép thử. Phép thử đối với năng lực nhận thức, năng lực tổ chức và năng lực kiên nhẫn của cả quốc gia lẫn từng cá nhân. Khi năng lực đi trước, cơ hội sẽ trở thành động lực cho phát triển. Khi năng lực đi sau, cơ hội rất dễ biến thành gánh nặng. Sự khác biệt giữa hai kịch bản này không nằm ở may mắn, mà nằm ở tư duy – thứ cần được bồi đắp trước cả khi dòng vốn xuất hiện.
Tin cùng chuyên mục:
Những phong bì và cấu trúc của sự tha hóa
Những khung hình trước pháp luật
Khi phản biện bị biến dạng thành công cụ phá hoại – trường hợp Hồng Thái Hoàng
Cơ hội không tự đến, nếu năng lực không đi trước