Lâm Trực@
Đọc bài viết “Võ Văn Kiệt và con sông không thể thuần phục” của Lợi Phan Mai, tôi có cảm giác mình đang đọc đồng thời hai văn bản khác nhau. Một văn bản kể về lịch sử quản lý đê điều ở Hà Nội những năm 1990, về vụ việc Yên Phụ, về vai trò của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt trong việc lập lại kỷ cương đối với hệ thống đê điều sông Hồng. Văn bản còn lại là một bình luận chính sách về các dự án quy hoạch và phát triển không gian sông Hồng hiện nay. Hai văn bản ấy được ghép vào nhau khá khéo léo, đến mức nhiều độc giả có thể không nhận ra đâu là lịch sử, đâu là suy luận, đâu là dữ kiện và đâu là quan điểm.
Đó cũng là điểm đáng bàn nhất của bài viết.

Thông điệp trung tâm của bài không phải là ca ngợi Võ Văn Kiệt. Thông điệp trung tâm nằm ở chỗ tác giả muốn sử dụng hình ảnh Võ Văn Kiệt như một chuẩn mực để đối chiếu với các quyết định đang diễn ra hôm nay. Nói cách khác, bài viết được xây dựng trên một mệnh đề ngầm: nếu soi các dự án sông Hồng hiện nay bằng tư duy của Võ Văn Kiệt thì sẽ xuất hiện rất nhiều câu hỏi cần phải trả lời. Chính vì thế, muốn đánh giá bài viết một cách công bằng, điều cần xem xét trước tiên không phải là cảm xúc mà là phương pháp lập luận.
Điểm đầu tiên gây chú ý là cách tác giả xây dựng câu chuyện về chuyến vi hành của ông Võ Văn Kiệt tại đê Yên Phụ. Đây là một chi tiết hấp dẫn. Một vị Thủ tướng âm thầm đi bộ, trò chuyện với người dân, phát hiện vấn đề rồi từ đó dẫn đến một cuộc chỉnh đốn lớn. Về mặt văn học, đây là một mở đầu rất hiệu quả. Nhưng về mặt lịch sử, câu hỏi cần đặt ra là liệu toàn bộ chiến dịch xử lý vi phạm đê điều có thực sự bắt nguồn từ một cuộc vi hành như vậy hay không. Các nguồn báo chí từng ghi nhận những chuyến đi thực tế của ông Võ Văn Kiệt, nhưng chưa có tài liệu nào chứng minh rằng toàn bộ quá trình xử lý vi phạm đê điều ở Yên Phụ là hệ quả trực tiếp của một cuộc gặp gỡ tình cờ với người dân. Nói cách khác, bài viết đã lựa chọn cách kể chuyện theo mô-típ người anh hùng phát hiện sự thật từ cơ sở. Mô-típ này có sức hấp dẫn rất lớn, nhưng sức hấp dẫn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bằng chứng.
Một ví dụ khác là cách tác giả mô tả sông Hồng như “con sông hung tàn nhất Đông Nam Á“. Đây là một nhận xét tạo cảm xúc mạnh, nhưng không phải là một khái niệm khoa học. Trong thủy văn học không tồn tại thước đo nào để xác định một con sông “hung tàn” hơn con sông khác. Nếu xét về quy mô lưu vực, lưu lượng nước hay các trận lũ lịch sử, khu vực Đông Nam Á còn có những hệ thống sông như Mekong, Irrawaddy hay Salween với lịch sử thiên tai vô cùng khốc liệt. Bởi vậy, cách gọi này giống với ngôn ngữ văn chương hơn là ngôn ngữ kỹ thuật. Điều đó không sai nếu đang viết tùy bút, nhưng cần được phân biệt rõ nếu đang xây dựng một lập luận chính sách.
Đáng chú ý hơn là việc sử dụng các con số kỹ thuật. Tác giả viết rằng đỉnh lũ sông Hồng có thể đạt 37.800 mét khối mỗi giây, gấp hơn mười hai lần năng lực điều tiết của toàn bộ hệ thống hồ đập Hàn Quốc. Đây là loại so sánh rất dễ gây ấn tượng với độc giả phổ thông. Tuy nhiên, một phép so sánh chỉ có giá trị khi hai đối tượng được so sánh thuộc cùng bản chất. Lưu lượng dòng chảy và năng lực điều tiết hồ chứa là hai khái niệm khác nhau. Việc đặt chúng cạnh nhau cũng giống như so sánh tốc độ tối đa của một chiếc ô tô với dung tích bình nhiên liệu của chiếc xe ấy. Cả hai đều là thông số kỹ thuật, nhưng không trả lời cùng một câu hỏi. Một phép so sánh gây choáng ngợp chưa chắc đã là một phép so sánh có giá trị chứng minh.
Tuy nhiên, điểm đáng bàn nhất lại nằm ở phần kết luận của bài viết. Tác giả cho rằng Võ Văn Kiệt để lại một nguyên tắc: chỉnh trị sông trước, đô thị hóa sau. Vấn đề là các nguồn được dẫn trong bài không chứng minh được sự tồn tại của một nguyên tắc được phát biểu rõ ràng như vậy. Có thể khẳng định ông Võ Văn Kiệt quan tâm đến an toàn lũ lụt. Có thể khẳng định ông coi trọng tính toán khoa học. Có thể khẳng định ông thận trọng với những quyết định có ảnh hưởng lâu dài. Nhưng từ đó suy ra rằng ông chủ trương chỉ được phát triển đô thị sau khi hoàn tất việc chỉnh trị sông là một bước nhảy logic khá xa. Thực chất, đây là việc diễn giải tư duy của một nhân vật lịch sử thông qua lăng kính của người viết.
Lập luận này tiếp tục được đẩy xa hơn khi tác giả khẳng định rằng ông Võ Văn Kiệt đã để lại một tiền lệ pháp lý, theo đó vi phạm hành lang đê điều là vi phạm hình sự. Đây là nhận định không chính xác về mặt pháp luật. Trong thực tế, phần lớn các vi phạm đê điều được xử lý bằng chế tài hành chính. Chỉ những trường hợp đặc biệt đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm mới bị xử lý hình sự. Nếu mọi vi phạm hành lang đê điều đều là tội phạm thì hàng nghìn trường hợp vi phạm trên cả nước trong nhiều năm qua đã phải bị khởi tố. Điều đó rõ ràng không xảy ra. Tác giả đã lấy một vụ việc xử lý nghiêm để suy rộng thành một nguyên tắc pháp lý phổ quát. Đây là sự khác biệt giữa tiền lệ thực tiễn và quy phạm pháp luật.
Ở phần cuối, bài viết chuyển từ việc kể chuyện lịch sử sang việc đặt ra hàng loạt câu hỏi về các dự án hiện nay. Cốt cao độ xây dựng là bao nhiêu? Mô hình thủy lực đã hoàn thành chưa? Nếu xảy ra trận lũ một trăm năm thì sao? Nếu hồ Hòa Bình và Sơn La không đủ khả năng cắt lũ thì sao? Bề ngoài, đây chỉ là những câu hỏi. Nhưng về mặt truyền thông, những câu hỏi ấy đồng thời chứa các giả định bên trong nó. Người đọc không chỉ tiếp nhận câu hỏi, mà còn tiếp nhận cảm giác rằng có thể những rủi ro ấy chưa được tính toán đầy đủ. Vấn đề là bài viết không đưa ra các hồ sơ kỹ thuật để chứng minh cho những nghi ngờ đó. Trong tranh luận chính sách, quyền đặt câu hỏi là hoàn toàn chính đáng. Nhưng nếu một giả định chưa được chứng minh mà được trình bày theo cách khiến công chúng cảm nhận nó như một thực tế đang tồn tại, thì ranh giới giữa chất vấn và dẫn dắt dư luận bắt đầu trở nên mong manh.
Vì vậy, nếu phải chỉ ra điểm hạn chế lớn nhất của bài viết này, tôi cho rằng nó không nằm ở vài con số, cũng không nằm ở vài chi tiết lịch sử. Điểm hạn chế lớn nhất nằm ở phương pháp lập luận. Bài viết bắt đầu bằng một nhân vật lịch sử được xã hội kính trọng, sau đó gán cho nhân vật ấy một hệ nguyên tắc quản trị, rồi dùng hệ nguyên tắc đó để đánh giá các quyết định của hiện tại. Đây là một kỹ thuật hùng biện có sức thuyết phục rất lớn, bởi nó dựa trên uy tín của người đã khuất. Nhưng chính vì người đã khuất không còn khả năng xác nhận hay phủ nhận những diễn giải ấy, nên yêu cầu về bằng chứng lại càng phải được đặt ra nghiêm ngặt hơn.
Lịch sử có giá trị khi giúp chúng ta hiểu hiện tại. Nhưng lịch sử không thể thay thế hiện tại. Một dự án ngày nay cần được đánh giá bằng hồ sơ kỹ thuật của ngày nay, bằng dữ liệu thủy văn của ngày nay, bằng các quy chuẩn pháp lý của ngày nay. Uy tín của một nhân vật lịch sử có thể gợi mở câu hỏi, nhưng không thể trở thành bằng chứng. Và đó có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ khi đọc những bài viết sử dụng lịch sử để tham gia vào các cuộc tranh luận chính sách đương đại.
Tin cùng chuyên mục:
Một bài viết không nhằm giải thích, mà nhằm gieo nỗi sợ
Khi lịch sử được huy động để phán xét hiện tại
Triệu Nụ Cười và kho vàng trong trí tưởng tượng
Về bài viết của Nguyễn Vĩnh Hoàng: Hà Nội trong hồ sơ và Hà Nội trong trí tưởng tượng