Lâm Trực@
Tôi đọc “khẩn thỉnh cầu” của LS Lê Văn Luân trong một buổi sáng khá yên tĩnh. Văn phong trau chuốt, lập luận trải rộng, và cảm giác khẩn thiết được đẩy lên cao. Tuy nhiên, càng đọc kỹ, tôi càng nhận thấy: phía sau những câu chữ có vẻ chặt chẽ ấy vẫn tồn tại những khoảng trống pháp lý cần được làm rõ.

Câu chuyện khởi đi từ một nhận định quen thuộc: nghị định của Chính phủ chỉ có vai trò hướng dẫn luật, không được đặt ra hay mở rộng thẩm quyền. Nhận định này không sai về nguyên tắc, nhưng nếu dừng lại ở đó thì chưa đầy đủ.
Theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Chính phủ được ban hành nghị định không chỉ để quy định chi tiết các điều khoản được giao trong luật mà còn để thiết lập các biện pháp cụ thể nhằm tổ chức thi hành Hiến pháp và luật. Nói cách khác, nghị định không phải là “bản sao diễn giải”, mà là công cụ triển khai luật trong thực tiễn quản lý.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một giới hạn quan trọng: nghị định không được tự mình tạo ra thẩm quyền hoàn toàn mới nếu không có cơ sở từ luật. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc “nghị định có được quy định thẩm quyền hay không”, mà nằm ở chỗ: thẩm quyền đó có thực sự được luật giao hoặc cho phép cụ thể hóa hay không. Đây mới là điểm cần được phân tích cẩn trọng, thay vì khẳng định theo hướng tuyệt đối.
Một điểm khác trong lập luận của LS Lê Văn Luân là cho rằng việc Chủ tịch UBND cấp xã có thể tước chứng chỉ hành nghề luật sư là xâm phạm thẩm quyền của Bộ Tư pháp theo Luật Luật sư. Lập luận này nghe có vẻ hợp lý, nhưng cần phân biệt rõ hai cơ chế pháp lý khác nhau.
Theo Luật Luật sư, Bộ Tư pháp có thẩm quyền cấp và thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư. Đây là hoạt động quản lý nghề nghiệp, quyết định tư cách hành nghề mang tính lâu dài.
Trong khi đó, Luật Xử lý vi phạm hành chính cho phép áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn. Đây là một biện pháp xử phạt hành chính, mang tính tạm thời, gắn với hành vi vi phạm cụ thể.
Về mặt nguyên lý, hai cơ chế này khác nhau về bản chất và mục đích:
Thu hồi chứng chỉ: chấm dứt tư cách hành nghề.
Tước quyền sử dụng có thời hạn: hạn chế tạm thời quyền hành nghề như một chế tài xử phạt.
Tuy nhiên, việc phân biệt này không đồng nghĩa với việc mọi chủ thể hành chính đều mặc nhiên có thẩm quyền áp dụng hình thức tước quyền sử dụng đối với mọi loại chứng chỉ. Thẩm quyền đó phải được luật quy định rõ hoặc được giao cụ thể. Do đó, vấn đề cần xem xét không phải là “hai cơ chế có mâu thuẫn hay không”, mà là “chủ thể cụ thể có được trao thẩm quyền áp dụng biện pháp đó hay không”.
Chính tại điểm này, lập luận của LS Lê Văn Luân và các ý kiến phản biện cần đi sâu vào căn cứ pháp lý cụ thể, thay vì chỉ dừng ở việc so sánh khái niệm.
Từ nền tảng đó, việc cho rằng quy định hành chính như vậy sẽ “đe dọa tính độc lập của luật sư” cũng cần được nhìn nhận thận trọng hơn.
Tính độc lập của luật sư là nguyên tắc quan trọng, nhưng không đồng nghĩa với việc đứng ngoài mọi cơ chế quản lý và chế tài. Trong một nhà nước pháp quyền, mọi chủ thể – kể cả những nghề nghiệp có tính đặc thù như luật sư, thẩm phán hay kiểm sát viên – đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật khi có hành vi vi phạm.
Vấn đề cốt lõi không phải là “có hay không việc áp dụng chế tài hành chính”, mà là việc áp dụng đó có đúng thẩm quyền, đúng trình tự và không xâm phạm đến các bảo đảm cốt lõi của nghề nghiệp hay không.
Một điểm nữa cần làm rõ là nguyên tắc tổ chức và vận hành bộ máy hành chính. Quan điểm cho rằng mọi xử lý nên tập trung ở cấp trung ương hoặc các thiết chế nghề nghiệp cấp cao có thể xuất phát từ mong muốn bảo đảm tính chuyên môn, nhưng lại chưa tính hết đến nguyên tắc phân cấp và quản lý theo lãnh thổ.
Chính quyền cấp cơ sở là nơi trực tiếp quản lý địa bàn và xử lý phần lớn các vi phạm phát sinh trong đời sống. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi loại vi phạm, đặc biệt là những vi phạm gắn với điều kiện hành nghề chuyên môn đặc thù, đều có thể giao toàn bộ cho cấp này. Việc phân định thẩm quyền vì thế cần dựa trên tính chất của hành vi và khuôn khổ luật định, thay vì chỉ dựa vào lập luận về “gần dân” hay “thuận tiện quản lý”.
Ngay cả đề xuất “dừng thi hành nghị định” cũng cần được đặt trong đúng khuôn khổ thể chế. Thẩm quyền xử lý một văn bản quy phạm pháp luật không phải là quyết định đơn lẻ mang tính cá nhân, mà gắn với quy trình xem xét, đánh giá và xử lý theo luật định, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vấn đề.
Đến đây, có thể thấy: lập luận của LS Lê Văn Luân không phải không có điểm xuất phát đáng suy nghĩ, đặc biệt ở khía cạnh bảo vệ môi trường hành nghề và tính độc lập của luật sư. Tuy nhiên, các kết luận được đưa ra vẫn còn dựa trên những sự suy diễn chưa đủ chặt chẽ về mặt cấu trúc pháp lý.
Pháp luật không vận hành bằng cảm xúc, mà bằng hệ thống khái niệm, thẩm quyền và quy trình được xác định rõ ràng. Những khái niệm tưởng như gần nhau – như “thu hồi” và “tước quyền sử dụng”, hay “quản lý nghề nghiệp” và “xử phạt hành chính” – nếu không được phân biệt rành mạch sẽ rất dễ dẫn đến những nhận định sai lệch.
Và có lẽ, điều cần thiết nhất trong những tranh luận như vậy không phải là đẩy cao mức độ khẩn thiết, mà là quay về với cấu trúc của pháp luật: đọc kỹ quy định, xác định đúng thẩm quyền, và đối chiếu một cách cẩn trọng.
Sự tỉnh táo đó không làm giảm đi tinh thần phản biện – ngược lại, nó chính là điều kiện để phản biện trở nên thuyết phục và có giá trị hơn.
Tin cùng chuyên mục:
Hà Nội trước giờ mở lối
Việt Nam đang bị 3 gọng kềm từ Trung Quốc?
Một milimet của sự sống
Chín năm đi qua một lời nói thật