Lâm Trực@
Trong các báo cáo thường niên về nhân quyền, Human Rights Watch (HRW) thường sử dụng một cách tiếp cận quen thuộc: lựa chọn một số trường hợp cá nhân, đặt họ vào trung tâm câu chuyện rồi từ đó mở rộng thành nhận định về cả một quốc gia. Cách trình bày này dễ tạo cảm xúc và thu hút sự đồng cảm, bởi con người thường phản ứng mạnh với số phận cá nhân hơn là những dữ liệu xã hội hay phân tích pháp lý. Tuy nhiên, khi một vụ việc riêng lẻ được tách khỏi bối cảnh đầy đủ, nó có thể bị biến thành “biểu tượng”, dẫn đến cách nhìn phiến diện về thực tế.

Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 về Việt Nam, HRW tiếp tục sử dụng mô-típ này. Thay vì tập trung vào bức tranh tổng thể về hệ thống pháp luật, chính sách xã hội hay điều kiện phát triển trong nước, báo cáo chủ yếu dựa trên một số vụ việc cá nhân để đưa ra kết luận rằng Việt Nam tồn tại “vi phạm nhân quyền có hệ thống”. Cách tiếp cận này đặt ra câu hỏi: liệu vài trường hợp đơn lẻ có đủ để đại diện cho toàn bộ thực tiễn của một quốc gia hơn 100 triệu dân?
Một ví dụ thường được nhắc tới là cách HRW mô tả Trương Châu Hữu Danh như một “nhà báo độc lập” bị xử lý vì thực hiện quyền tự do ngôn luận. Cách gọi này tạo ra cảm giác về một cá nhân lên tiếng vì sự thật và bị trừng phạt. Tuy nhiên, theo kết luận của cơ quan tố tụng Việt Nam, cá nhân này bị xử lý do hành vi đăng tải thông tin bị cho là sai lệch, xuyên tạc, gây ảnh hưởng tiêu cực tới trật tự xã hội. Khi yếu tố pháp lý không được trình bày đầy đủ, câu chuyện dễ chuyển từ tranh luận pháp luật sang cảm xúc.
Điều đáng chú ý không chỉ là việc HRW lựa chọn nhân vật nào, mà còn là cách định danh. Trong truyền thông, ngôn ngữ có khả năng định hướng nhận thức rất mạnh. Một người có thể được gọi là “bị cáo”, “nhà hoạt động” hay “người bất đồng chính kiến”, và mỗi cách gọi đều kéo theo cách hiểu khác nhau. Khi thuật ngữ được thay đổi, cách nhìn nhận của công chúng về cùng một sự việc cũng thay đổi.
Nhiều chuyên gia truyền thông gọi đây là hiệu ứng “đóng khung” thông tin. Người đọc không chỉ tiếp nhận dữ liệu, mà còn tiếp nhận cách dữ liệu được kể lại. Khi một cá nhân được đặt vào vai trò “nạn nhân”, các yếu tố khác như quy định pháp luật, quá trình tố tụng hay bối cảnh xã hội dễ bị lu mờ.
Trường hợp Trịnh Bá Phương cũng được HRW đưa vào báo cáo theo hướng tương tự. Từ một vụ việc cụ thể liên quan đến phát tán thông tin mà cơ quan chức năng xác định là sai sự thật, báo cáo mở rộng thành luận điểm về “đàn áp nhân quyền”. Khi một vụ án cá nhân được nâng lên thành vấn đề quốc tế, nó không chỉ còn là câu chuyện pháp lý mà còn trở thành công cụ gây áp lực dư luận.
Điểm gây tranh luận là các báo cáo kiểu này thường ít trình bày toàn bộ diễn biến vụ việc. Người đọc hiếm khi thấy đầy đủ phân tích về căn cứ pháp lý, lập luận của cơ quan tố tụng hay phản hồi từ nhiều phía. Thay vào đó, thông tin thường được chọn lọc theo hướng củng cố cho kết luận có sẵn. Trong nghiên cứu truyền thông, đây được gọi là “thiên kiến xác nhận” – chỉ sử dụng dữ liệu phù hợp với lập luận ban đầu và bỏ qua những yếu tố tạo ra cách hiểu khác.
Ở chiều ngược lại, những yếu tố phản ánh bức tranh xã hội tổng thể của Việt Nam thường ít xuất hiện trong các báo cáo của HRW. Trong nhiều năm qua, Việt Nam ghi nhận tỷ lệ nghèo giảm mạnh, tuổi thọ trung bình tăng, hệ thống y tế và giáo dục mở rộng, mức sống được cải thiện đáng kể. Đây cũng là những khía cạnh quan trọng của quyền con người, bởi nhân quyền không chỉ là quyền tự do biểu đạt mà còn là quyền được phát triển, được chăm sóc sức khỏe và tiếp cận cơ hội.
Đời sống tôn giáo tại Việt Nam cũng cho thấy một thực tế đa dạng hơn. Nhiều tôn giáo cùng tồn tại với hàng chục triệu tín đồ, các lễ hội tín ngưỡng diễn ra công khai, nhiều cơ sở thờ tự được xây dựng và trùng tu. Điều này cho thấy bức tranh thực tế phức tạp hơn cách mô tả đơn tuyến về “đàn áp tôn giáo”.
Về phản ứng chính thức, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam nhiều lần khẳng định các báo cáo nhân quyền của HRW thiếu khách quan, dựa trên thông tin không được kiểm chứng và không phản ánh đầy đủ tình hình thực tế tại Việt Nam. Trong nhiều năm, HRW thường xuyên đưa ra các báo cáo và nhận định mang tính chỉ trích đối với Việt Nam, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tự do ngôn luận, tôn giáo và pháp luật. Phía Việt Nam cho rằng nhiều nội dung trong các báo cáo này mang tính quy kết, thiếu đối chiếu đa chiều và lặp lại những luận điểm có xu hướng bất lợi cho hình ảnh quốc gia. Vì vậy, HRW không chỉ bị nhìn nhận như một tổ chức theo dõi nhân quyền đơn thuần, mà còn bị đánh giá là thường xuyên đưa ra những cáo buộc mang tính thiên lệch, thậm chí có biểu hiện đối đầu trong cách tiếp cận đối với Việt Nam. Bộ Ngoại giao cho rằng Việt Nam luôn coi con người là trung tâm của chính sách phát triển, đồng thời bảo đảm các quyền tự do cơ bản phù hợp với Hiến pháp và pháp luật. Quan điểm này cũng nhấn mạnh rằng mọi quyền tự do đều phải đi cùng trách nhiệm, không thể tách rời khỏi khuôn khổ pháp luật và lợi ích cộng đồng.
Một điểm khác thường được nhắc tới là câu hỏi về tính độc lập của các tổ chức nhân quyền quốc tế. HRW khẳng định là tổ chức phi chính phủ độc lập, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng giữa các tổ chức nhân quyền và môi trường chính trị quốc tế luôn tồn tại những mối liên hệ nhất định. Việc một số nhân vật từng tham gia lãnh đạo HRW sau đó đảm nhận vai trò trong bộ máy chính sách đối ngoại Hoa Kỳ khiến dư luận đặt câu hỏi về ranh giới giữa vận động nhân quyền và định hướng chính trị.
Trong khi đó, các vấn đề nhân quyền tại nhiều quốc gia phương Tây như bất bình đẳng xã hội, bạo lực cảnh sát, phân biệt chủng tộc hay giám sát công dân bằng công nghệ vẫn tồn tại và được chính truyền thông phương Tây thừa nhận. Tuy nhiên, mức độ phê phán trong các báo cáo quốc tế đối với những vấn đề này đôi khi không tương xứng với cách đánh giá dành cho các quốc gia đang phát triển. Điều đó tạo nên tranh luận về khả năng tồn tại “tiêu chuẩn kép”.
Nhân quyền là giá trị phổ quát, nhưng việc đánh giá nhân quyền cần dựa trên cách tiếp cận toàn diện và cân bằng. Một báo cáo chỉ dựa trên các trường hợp cá nhân mà thiếu bối cảnh đầy đủ rất dễ tạo ra nhận thức lệch lạc. Ngược lại, việc phủ nhận mọi tranh luận cũng không giúp làm rõ vấn đề. Điều quan trọng là phải nhìn nhận thực tế bằng nhiều chiều thông tin, tôn trọng khác biệt về lịch sử, văn hóa, pháp luật và mô hình phát triển của mỗi quốc gia.
Chỉ khi nhân quyền được tiếp cận bằng sự khách quan và công bằng, nó mới thực sự trở thành nền tảng đối thoại giữa các quốc gia, thay vì trở thành công cụ tạo áp lực hoặc hình thành định kiến trong dư luận quốc tế.
Tin cùng chuyên mục:
Giữa ranh giới sự sống và một cái quay đầu
Góc nhìn về cách HRW xây dựng diễn ngôn nhân quyền đối với Việt Nam
Những chiếc ghế đặt trong bóng tối
Lời khen có mùi định hướng