Khi lịch sử được nhìn nhận từ nhiều phía: Vì sao có những nhân vật gây tranh cãi?

Người xem: 629

Lâm Trực@

Trong đời sống xã hội, không hiếm khi xuất hiện những cuộc tranh luận gay gắt về một số nhân vật lịch sử. Có người xem họ là anh hùng, có người lại cho rằng họ đã đứng sai phía của lịch sử. Có nơi tôn vinh, có nơi phê phán. Có nhân vật được thờ phụng trong đình miếu của một vùng đất, nhưng ở nơi khác lại bị nhìn nhận như biểu tượng của một lựa chọn sai lầm trong quá khứ.

Sự khác biệt ấy khiến nhiều người đặt câu hỏi: tại sao trong cùng một quốc gia, cùng một lịch sử dân tộc, lại tồn tại những cách đánh giá khác nhau đến vậy?

Câu hỏi ấy không chỉ là chuyện của học thuật. Nó chạm tới cách một xã hội hiểu về chính quá khứ của mình. Lịch sử của bất kỳ dân tộc nào cũng không đơn thuần là một chuỗi sự kiện đã xảy ra, mà còn là cách các thế hệ sau nhìn nhận, diễn giải và tranh luận về những sự kiện ấy. Khi thời gian trôi qua, những gì từng được nhìn nhận theo một cách ở thời điểm này có thể được nhìn lại theo một cách khác ở thời điểm khác. Sự thay đổi ấy không phải lúc nào cũng xuất phát từ ý đồ chính trị hay những tranh cãi cảm tính, mà nhiều khi bắt nguồn từ chính cấu trúc hình thành của lịch sử quốc gia.

Một số nhà nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng hiện tượng tôn vinh hoặc thần thánh hóa những nhân vật gây tranh cãi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: sự truyền thừa nhận thức chưa đầy đủ trong dân gian, tâm lý thần thánh hóa của tín ngưỡng truyền thống, hoặc di sản của những thời kỳ lịch sử mà quyền lực chính trị cần “chính danh hóa” quá khứ của mình. Những phân tích ấy có nhiều điểm xác đáng. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy một nguyên nhân quan trọng khác: đó là quá trình hình thành quốc gia và sự hợp nhất các vùng lãnh thổ trong lịch sử.

Một quốc gia hiện đại thường được hình dung như một cộng đồng thống nhất từ rất lâu đời. Nhưng trên thực tế, phần lớn các quốc gia đều được hình thành qua một quá trình rất dài: mở rộng lãnh thổ, hợp nhất các vùng đất, hoặc sáp nhập những cộng đồng từng có trung tâm quyền lực riêng. Trong những giai đoạn biến động ấy, các lực lượng chính trị thường đứng ở những vị trí khác nhau. Có những người chiến đấu để bảo vệ trật tự quyền lực cũ. Có những người ủng hộ một trật tự mới. Có những cộng đồng coi hành động của mình là bảo vệ vùng đất và truyền thống của họ, nhưng khi cán cân quyền lực thay đổi, chính hành động ấy lại được nhìn nhận khác đi trong cách viết lịch sử sau này.

Từ đó hình thành một hiện tượng khá phổ biến trong lịch sử nhân loại: một nhân vật có thể được tôn vinh như anh hùng từ góc nhìn của một phía, nhưng lại trở thành đối tượng phê phán từ góc nhìn của phía khác.

Những ví dụ như vậy không chỉ xuất hiện trong lịch sử Việt Nam. Trong lịch sử châu Âu, Oliver Cromwell từng được phe nghị viện Anh tôn vinh như người bảo vệ tự do trước quyền lực của hoàng quyền. Tuy nhiên, đối với những người ủng hộ chế độ quân chủ, ông lại bị xem là kẻ lật đổ trật tự truyền thống và là biểu tượng của một giai đoạn cai trị hà khắc. Tương tự, Napoleon Bonaparte được nhiều người Pháp coi là anh hùng dân tộc đã đưa nước Pháp lên đỉnh cao quyền lực ở châu Âu, nhưng ở nhiều quốc gia khác, ông lại được nhìn nhận như một nhà chinh phục gây ra những cuộc chiến tranh tàn khốc.

Những trường hợp như vậy cho thấy việc đánh giá lịch sử đôi khi phụ thuộc rất nhiều vào vị trí và trải nghiệm của từng cộng đồng.

Khi các vùng đất cuối cùng hợp nhất thành một quốc gia thống nhất, ký ức lịch sử của từng cộng đồng không lập tức biến mất. Nó tiếp tục tồn tại trong văn hóa, trong lễ hội, trong những ngôi đình, ngôi miếu và trong các câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ. Theo thời gian, những ký ức ấy trở thành một phần của bản sắc địa phương. Và chính từ đó nảy sinh những hiện tượng tưởng chừng nghịch lý: có nhân vật bị phê phán trong chính sử, nhưng vẫn được tôn kính trong ký ức của một vùng đất.

Trong mọi xã hội, lịch sử thường tồn tại song song hai dòng ký ức. Một dòng là lịch sử được hệ thống hóa trong sách vở, trong các công trình nghiên cứu và trong cách diễn giải của giới sử học. Dòng còn lại là ký ức cộng đồng, tồn tại trong đời sống văn hóa của các địa phương. Ký ức ấy được lưu giữ qua truyền thuyết, qua tập tục làng xã, qua lễ hội truyền thống và qua những nơi thờ tự. Nó có sức sống bền bỉ bởi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong đời sống thường ngày. Tuy nhiên, ký ức cộng đồng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ bối cảnh lịch sử rộng lớn. Nó thường tập trung vào những trải nghiệm của một vùng đất hoặc một cộng đồng cụ thể. Vì vậy, khi đặt ký ức ấy vào bối cảnh lịch sử quốc gia, đôi khi xuất hiện những khoảng cách trong cách nhìn nhận.

Trong lịch sử Việt Nam, không thiếu những trường hợp như vậy. Nhân vật Mạc Đăng Dung trong nhiều thế kỷ đã bị chính sử thời Lê – Trịnh phê phán rất nặng nề vì việc phế bỏ nhà Lê để lập nên triều Mạc. Tuy nhiên, ở một số địa phương từng gắn bó với triều đại này, dấu vết của sự tôn kính vẫn tồn tại trong đời sống văn hóa. Những nghiên cứu sau này cũng cho rằng cần đặt hành động của ông trong bối cảnh đầy biến động của thế kỷ XVI, khi quyền lực trung ương suy yếu và xã hội rơi vào tình trạng rối ren.

Một ví dụ khác là Nguyễn Ánh, người sáng lập triều Nguyễn và thống nhất lãnh thổ sau nhiều thế kỷ phân tranh. Trong lịch sử chính thống, ông được ghi nhận là người chấm dứt một thời kỳ chiến tranh kéo dài. Tuy nhiên, việc ông từng tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài trong quá trình giành lại quyền lực cũng khiến cách đánh giá về nhân vật này trở nên phức tạp hơn trong con mắt của hậu thế.

Trường hợp Phan Thanh Giản cũng thường được nhắc đến trong những tranh luận như vậy. Trong nhiều thập niên, ông bị phê phán vì việc giao thành cho quân Pháp trong thế kỷ XIX. Tuy nhiên, những nghiên cứu sau này đã cố gắng nhìn lại hoàn cảnh lịch sử của thời điểm ấy: một triều đình đang suy yếu, một đất nước đứng trước sức mạnh quân sự vượt trội của chủ nghĩa thực dân, và một trí thức Nho học phải đối diện với những lựa chọn gần như không còn lối thoát.

Bên cạnh những ví dụ gắn với nhân vật, thực tiễn đời sống văn hóa ở nhiều địa phương cũng cho thấy sự tồn tại bền bỉ của ký ức cộng đồng. Ở nhiều làng quê Việt Nam, những ngôi đình cổ vẫn lưu giữ sắc phong của các triều đại trước đây dành cho những người được xem là có công với làng. Có những lễ hội truyền thống tưởng niệm những nhân vật lịch sử gắn với vùng đất ấy, dù trong các công trình sử học hiện đại, vai trò của họ có thể được nhìn nhận theo những cách khác nhau.

Điều này cho thấy việc thờ phụng trong tín ngưỡng dân gian không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa đánh giá lịch sử theo nghĩa chặt chẽ của khoa học. Đôi khi đó chỉ đơn giản là biểu hiện của sự tôn kính đối với một người từng có ảnh hưởng lớn tại địa phương, hoặc là một phần của truyền thống văn hóa đã tồn tại từ nhiều thế hệ.

Chính vì vậy, cần phân biệt rõ hai phạm trù: tín ngưỡng văn hóa của cộng đồng và phán xét lịch sử. Một nhân vật có thể được thờ phụng trong đời sống tín ngưỡng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc mọi hành động của họ trong lịch sử đều được xem là chính đáng. Sự tồn tại của một ngôi đền hay một lễ hội không phải lúc nào cũng là bằng chứng cho một kết luận lịch sử. Nó chỉ cho thấy ký ức của một cộng đồng đã lựa chọn lưu giữ hình ảnh ấy theo cách của họ.

Trong thời đại truyền thông hiện nay, vấn đề còn trở nên phức tạp hơn. Không ít trường hợp, một số người cố tình khai thác sự phức tạp của lịch sử để làm mờ ranh giới giữa công và tội. Họ cắt rời nhân vật khỏi bối cảnh lịch sử, phóng đại một vài chi tiết có lợi, bỏ qua những hậu quả lớn đối với đất nước, rồi biến vấn đề lịch sử thành những tranh cãi cảm tính trên không gian mạng.

Để tránh điều đó, cần một cách tiếp cận lịch sử vừa tỉnh táo vừa thận trọng. Một mặt, phải nhìn nhận lịch sử trong bối cảnh rộng của quá trình hình thành quốc gia, nơi nhiều cộng đồng từng có những trải nghiệm và lựa chọn khác nhau. Nhưng mặt khác, vẫn cần giữ vững một nguyên tắc quan trọng: lợi ích lâu dài của đất nước và sự tồn vong của dân tộc luôn là một tiêu chuẩn cơ bản khi đánh giá lịch sử.

Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc né tránh những vấn đề phức tạp của quá khứ, mà là dân tộc dám nhìn thẳng vào lịch sử của mình với tinh thần bình tĩnh và khoa học. Điều quan trọng nhất không phải là tranh cãi để bảo vệ hay phủ nhận một nhân vật cụ thể, mà là giữ cho lịch sử không bị biến thành công cụ của những cách diễn giải tùy tiện.

Bởi suy cho cùng, ký ức lịch sử chính là nền tảng tinh thần của một dân tộc. Nếu nền tảng ấy bị che phủ bởi sự nhập nhằng giữa công và tội, giữa chính nghĩa và sai lầm, thì xã hội sẽ dần mất đi khả năng phân biệt những giá trị cốt lõi của mình. Và khi một dân tộc không còn đủ sáng rõ trong cách nhìn về quá khứ, điều bị tổn thương không chỉ là lịch sử, mà còn là phương hướng của chính tương lai.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *