Lâm Trực@
Sáng nay đọc status của ông Lê Việt Đức, người ta dễ bị cuốn vào một cảm giác quen thuộc của mạng xã hội: chỉ cần hai con số được đặt cạnh nhau, một “nghịch lý” lập tức xuất hiện, và từ nghịch lý ấy người viết có thể đi rất nhanh tới một kết luận lớn về cả một mô hình kinh tế.

Câu chuyện mà ông Đức nêu khá đơn giản. Giá dầu thế giới giảm nhưng giá xăng trong nước lại tăng. Từ sự đối lập ấy, ông kết thúc bằng một lời mỉa mai rằng có lẽ “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” phải được điều hành theo một cách “độc đáo” như vậy.
Thoạt nhìn, sự băn khoăn ấy không phải hoàn toàn vô lý. Không ít người dân cũng từng đặt câu hỏi tương tự khi theo dõi các kỳ điều chỉnh giá xăng dầu. Trên thực tế, các cơ quan quản lý như Bộ Công Thương Việt Nam và Bộ Tài chính Việt Nam đã nhiều lần giải thích trên báo chí rằng giá bán lẻ xăng dầu trong nước không được tính trực tiếp từ giá dầu thô thế giới trong ngày. Nhiều bài phân tích trên Báo Nhân Dân hay Báo Tuổi Trẻ cũng chỉ ra rằng giá xăng trong nước chủ yếu dựa trên giá xăng thành phẩm nhập khẩu theo chu kỳ, cộng với chi phí vận chuyển, dự trữ, thuế, phí và tỷ giá.
Điều đó có nghĩa là giữa biến động của giá dầu thô và giá xăng bán lẻ thường tồn tại một độ trễ nhất định. Doanh nghiệp có thể đang bán lượng xăng được nhập khẩu từ nhiều ngày hoặc nhiều tuần trước, khi giá thế giới còn ở mức cao. Một thị trường năng lượng toàn cầu với chuỗi cung ứng dài và nhiều biến số hiếm khi phản ứng tức thời như cách hai con số được đặt cạnh nhau trên mạng xã hội.
Chính ở đây xuất hiện vấn đề cốt lõi trong lập luận của Lê Việt Đức. Ông so sánh trực tiếp giá dầu thô với giá xăng bán lẻ, như thể chúng là hai đại lượng được hình thành từ cùng một công thức. Khi hai con số ấy không trùng khớp, nghịch lý lập tức được dựng lên. Nhưng nghịch lý ấy thực chất được tạo ra bằng cách bỏ qua gần như toàn bộ cơ chế vận hành của thị trường xăng dầu.
Một phép so sánh đơn giản đôi khi có sức thuyết phục lớn, bởi nó đánh vào trực giác. Nhưng trực giác kinh tế không phải lúc nào cũng đúng. Nếu giá xăng trong nước phải phản ánh ngay lập tức giá dầu thô thế giới, thì điều đó cũng có nghĩa là mỗi khi dầu tăng mạnh, giá xăng trong nước cũng phải tăng ngay và tăng mạnh tương ứng. Thế nhưng trong thực tế, chính những người thường xuyên chỉ trích cơ chế điều hành lại cũng là những người yêu cầu nhà nước phải kìm giá hoặc can thiệp khi thị trường thế giới biến động theo chiều tăng. Nói cách khác, họ vừa đòi hỏi thị trường phải phản ứng ngay lập tức, lại vừa không chấp nhận hệ quả của chính logic ấy.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở chỗ bài viết không dừng lại ở câu hỏi kinh tế. Sau khi dựng lên nghịch lý về giá, tác giả chuyển rất nhanh sang một cú rẽ mang tính chính trị: mỉa mai mô hình “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”. Một hiện tượng giá cả bỗng trở thành bằng chứng cho sự “phi lý” của cả một hệ thống.
Để đi tới kết luận ấy, bài viết đã sử dụng khá đầy đủ những kỹ thuật truyền thông quen thuộc của mạng xã hội. Trước hết là chọn lọc thông tin: chỉ đưa ra hai mốc giá dầu để tạo so sánh, nhưng bỏ qua cách hình thành giá xăng trong nước. Sau đó là giản lược vấn đề: một thị trường năng lượng toàn cầu với hàng loạt biến số được rút gọn thành một quy tắc tưởng như hiển nhiên – dầu giảm thì xăng phải giảm. Khi quy tắc đơn giản ấy bị phá vỡ, cảm giác bất thường lập tức xuất hiện. Và bước cuối cùng là mỉa mai hệ thống, biến một hiện tượng kinh tế thành một thông điệp chính trị.
Đó là một cách định khung vấn đề khá quen thuộc: dựng lên một nghịch lý để gieo vào người đọc cảm giác rằng mọi thứ đang vận hành trái với logic thông thường. Trong môi trường mạng xã hội, nơi thông tin thường được tiêu thụ rất nhanh và ít người có thời gian kiểm tra toàn bộ bối cảnh kinh tế, kiểu lập luận này đặc biệt dễ lan truyền.
Giá xăng dầu luôn là một vấn đề nhạy cảm, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống của hàng chục triệu người. Việc đặt câu hỏi về cơ chế điều hành, về hiệu quả của Quỹ bình ổn hay về tính minh bạch của chính sách là điều hoàn toàn chính đáng. Nhưng giữa một câu hỏi kinh tế và một thông điệp chính trị vẫn có một khoảng cách rất lớn.
Khi một thị trường phức tạp bị giản lược thành hai con số, rồi từ hai con số ấy suy ra sự “phi lý” của cả một mô hình kinh tế, điều được tạo ra không phải là một cuộc tranh luận chính sách nghiêm túc. Thứ được gieo vào cộng đồng trước hết là một cảm giác hoài nghi – rằng mọi thứ đang vận hành ngược với lẽ thường.
Và đôi khi, chính cảm giác hoài nghi ấy mới là sản phẩm thật sự của những status tưởng chừng chỉ đang nói về… giá xăng.
Tin cùng chuyên mục:
Khi giá xăng trở thành cái cớ
Khi lịch sử được nhìn nhận từ nhiều phía: Vì sao có những nhân vật gây tranh cãi?
Những viên nang và lòng tham
Khi mái tóc bạc trở thành đề tài cho những tiếng cười