Lâm Trực@
Có những câu chuyện trong đời sống pháp lý không còn là câu chuyện của một con người mà trở thành một hiện tượng dư luận. Khi đã thành hiện tượng dư luận, sự thật thường bị gọt giũa, cảm xúc được thổi phồng, và lý trí bị đẩy lùi ra phía sau. Vụ Hồ Duy Hải là một câu chuyện như thế. Nó không chỉ là một hồ sơ tố tụng, mà đã trở thành một công cụ truyền thông, một cái tên được gọi ra mỗi khi người ta muốn gieo vào xã hội một cảm giác bất công, hoài nghi và bất tín.

Những bài viết như bài thơ “Nghịch lý đại xá Tết” của Bùi Chí Vinh không bàn về pháp luật, cũng không thực sự quan tâm đến sự thật của vụ án. Nó lựa chọn một thủ pháp quen thuộc là đặt cạnh nhau hai hình ảnh không cùng bản chất để tạo ra cảm giác nghịch lý. Một người bị kết án về tội đặc biệt nghiêm trọng được đặt bên cạnh những người được giảm án hoặc đặc xá sau thời gian cải tạo. Người đọc được dẫn dắt đến một kết luận cảm xúc rằng pháp luật thiên vị, rằng người có tiền hoặc quyền lực thì được ra, còn người yếu thế thì bị bỏ rơi. Nhưng pháp luật không vận hành bằng cảm xúc và cũng không vận hành bằng so sánh bề mặt. Đặc xá là một chính sách nhân đạo áp dụng với người đã chấp hành án, có quá trình cải tạo tốt và đủ điều kiện theo luật. Những trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt là tội xâm phạm tính mạng con người, luôn được xem xét theo tiêu chuẩn rất chặt chẽ. Đặt hai trường hợp khác nhau về bản chất vào cùng một câu thơ rồi gọi đó là nghịch lý là một cách đánh tráo khái niệm, biến sự khác biệt pháp lý thành sự bất công tưởng tượng.
Điều đáng chú ý không nằm ở câu chữ, mà ở thông điệp phía sau. Khi người ta lặp đi lặp lại hình ảnh “vật tế thần”, khi người ta gọi pháp luật là “mù”, điều họ muốn tạo ra không phải là tranh luận pháp lý, mà là sự nghi ngờ đối với toàn bộ hệ thống tư pháp. Niềm tin xã hội không sụp đổ vì một bản án, nhưng nó có thể bị bào mòn bởi những câu chuyện được kể đi kể lại theo một hướng duy nhất. Trong truyền thông chống phá, mục tiêu không phải chứng minh một vụ án oan, mà là gieo vào đầu công chúng một cảm giác rằng mọi bản án đều có thể oan, rằng mọi cơ quan đều có thể sai, và vì thế không còn gì đáng tin nữa.
Hồ Duy Hải trở thành một trường hợp bị khai thác nhiều không phải vì đây là vụ án duy nhất có tranh luận, mà vì nó hội đủ những yếu tố thuận lợi cho việc thao túng cảm xúc. Thứ nhất là tính chất nghiêm trọng của bản án, liên quan đến án tử hình, khiến dư luận dễ đồng cảm và dễ lo lắng. Thứ hai là quá trình tố tụng kéo dài qua nhiều cấp, nhiều lần xem xét, tạo cảm giác rằng vụ việc “chưa kết thúc”, từ đó mở ra khoảng trống cho suy diễn. Thứ ba là câu chuyện có thể được kể theo mô típ quen thuộc của truyền thông kích động là một người dân bình thường đối diện với một hệ thống quyền lực lớn. Mô típ này luôn hiệu quả vì nó đánh vào bản năng bảo vệ kẻ yếu của con người. Khi một vụ án hội đủ ba yếu tố ấy, nó sẽ không còn là một hồ sơ pháp lý mà trở thành một công cụ truyền thông dài hạn.
Trong khi đó, những thông tin chính thức về quá trình điều tra, xét xử, rà soát, các kết luận của cơ quan có thẩm quyền lại ít được nhắc đến hoặc bị bỏ qua. Một phần vì các tài liệu pháp lý luôn khô khan và phức tạp. Phần khác vì trong truyền thông định hướng dư luận, sự phức tạp là kẻ thù của cảm xúc. Người ta không cần toàn bộ sự thật, người ta chỉ cần những mảnh ghép đủ để tạo thành một câu chuyện dễ nhớ, dễ lan truyền và dễ gây phẫn nộ.
Bài thơ của Bùi Chí Vinh sử dụng đúng những thủ pháp ấy. Ngôn ngữ ngắn, mạnh, giàu cảm xúc. Những từ như “quan tặc”, “vật tế thần”, “pháp luật mù” không phải là mô tả, mà là nhãn dán cảm xúc. Khi một nhãn dán được gắn vào, người đọc không còn suy nghĩ nữa, họ phản ứng. Thơ ở đây không còn là nghệ thuật của chiêm nghiệm, mà trở thành một phương tiện khuếch đại cảm xúc tập thể.
Đặc biệt, việc gắn câu chuyện với thời điểm đặc xá Tết là một lựa chọn có tính toán. Đặc xá vốn là chính sách nhân đạo, thể hiện tinh thần khoan dung và tạo cơ hội cho người phạm tội tái hòa nhập. Nhưng khi đặt nó trong khung đối lập với một vụ án đang gây tranh luận, người ta biến một chính sách nhân văn thành một biểu tượng của sự thiên vị. Thực tế, chính sách đặc xá của Việt Nam nhiều năm qua được cộng đồng quốc tế ghi nhận tích cực. Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam từng nhận xét rằng “Vietnam’s amnesty policy demonstrates humanitarian values and supports reintegration into society”, nghĩa là “Chính sách đặc xá của Việt Nam thể hiện các giá trị nhân đạo và hỗ trợ người được tha tù tái hòa nhập cộng đồng”. Một đại diện Liên Hợp Quốc cũng đánh giá rằng “Regular amnesties in Vietnam reflect a commitment to rehabilitation and social stability”, tức là “Các đợt đặc xá thường xuyên ở Việt Nam phản ánh cam kết đối với việc cải tạo con người và ổn định xã hội”. Những nhận xét ấy cho thấy cách nhìn từ bên ngoài không phải là nghi ngờ, mà là ghi nhận một chính sách mang tính nhân văn và quản trị xã hội.
Điều đáng suy nghĩ là trong khi thế giới nhìn đặc xá như một biểu hiện của lòng khoan dung, thì trong một số bài viết trong nước, nó lại bị mô tả như một sự ưu ái cho người có tiền hoặc quyền lực. Sự đảo ngược cách nhìn ấy không phải ngẫu nhiên. Nó phục vụ cho một thông điệp quen thuộc là nhà nước không công bằng, pháp luật không đáng tin và xã hội bị chi phối bởi lợi ích nhóm. Khi thông điệp này được lặp lại đủ lâu, nó tạo ra một tâm lý nguy hiểm hơn bất kỳ tranh luận cụ thể nào, đó là tâm lý hoài nghi hệ thống.
Văn chương, nếu còn giữ phẩm giá của nó, phải giúp con người hiểu đời sâu hơn, chứ không phải làm cho đời trở nên méo mó hơn. Một câu thơ có thể làm người ta xúc động, nhưng cũng có thể làm người ta hiểu sai. Khi cảm xúc được đặt lên trên sự thật, khi ẩn dụ được dùng để thay cho lập luận, khi một con người cụ thể được biến thành biểu tượng cho một kết luận chính trị có sẵn, thì văn chương đã bước sang một vai trò khác. Nó không còn là nghệ thuật nữa, mà là một dạng thông điệp.
Trong xã hội hiện đại, niềm tin không bị phá hủy bằng những lời kêu gọi lật đổ ồn ào. Nó bị bào mòn bằng những câu chuyện nhỏ, những so sánh tưởng như hợp lý, những hình ảnh giàu cảm xúc nhưng thiếu nền tảng sự thật. Vụ Hồ Duy Hải, trong nhiều năm qua, đã bị kéo ra khỏi phạm vi pháp lý để trở thành một câu chuyện như vậy. Điều cần thiết không phải là bịt miệng tranh luận, mà là trả lại cho mỗi vấn đề bản chất của nó. Pháp luật phải được nhìn bằng tiêu chuẩn pháp lý, không phải bằng cảm xúc. Chính sách nhân đạo phải được nhìn bằng tiêu chí luật định, không phải bằng so sánh bề mặt. Và văn chương, nếu còn lương tri, nên đứng về phía sự thật, bởi chỉ có sự thật mới giúp xã hội giữ được điều quý giá nhất, đó là niềm tin.
Tin cùng chuyên mục:
Khi một cái tên trở thành công cụ
Moskva nói “không” với đề xuất 20 điểm: Khoảng cách thật sự trên bàn cờ Ukraine
Xe khách 41 chỗ chở 72 người: Phạt gần 200 triệu và câu chuyện lòng tham sau vô lăng
Về thông tin “Việt Nam chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc xâm lược tiếp theo của Hoa Kỳ”