EU gắn nhãn Việt Nam: Một phán quyết vội vã và thiếu công bằng

Người xem: 1040

Lâm Trực@

Quyết định ngày 17/2/2026 của Liên minh châu Âu đưa Việt Nam vào Phụ lục I – danh sách các khu vực pháp lý bị coi là “không hợp tác về thuế” – không chỉ tạo ra hiệu ứng tiêu cực về hình ảnh, mà còn đặt ra câu hỏi nghiêm túc về tính toàn diện và công tâm trong quy trình đánh giá của khối này. Phản ứng của người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng vì thế không đơn thuần là một phát biểu ngoại giao, mà là sự khẳng định dựa trên thực tế cải cách đang diễn ra.

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng – Ảnh: Bộ Ngoại giao cung cấp

Việt Nam nhiều năm qua là thành viên tích cực, có trách nhiệm trong các cơ chế hợp tác quốc tế về thuế, đặc biệt trong khuôn khổ OECD và Diễn đàn Toàn cầu về Minh bạch và Trao đổi Thông tin vì Mục đích Thuế. Trong quá trình rà soát đồng cấp, Việt Nam không né tránh khuyến nghị mà chủ động điều chỉnh pháp luật theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Những sửa đổi của Luật Quản lý thuế đã bổ sung cơ chế trao đổi thông tin theo yêu cầu và tăng cường trách nhiệm cung cấp dữ liệu của tổ chức tín dụng. Luật Doanh nghiệp được hoàn thiện theo hướng minh bạch hơn về chủ sở hữu hưởng lợi. Nghị định 168/2025/NĐ-CP tiếp tục siết chặt quản trị doanh nghiệp, tăng khả năng truy xuất thông tin phục vụ quản lý thuế và phòng chống gian lận tài chính.

Những thay đổi đó không chỉ nằm trên giấy. Việt Nam đã triển khai hóa đơn điện tử toàn quốc, kết nối dữ liệu doanh nghiệp với cơ quan thuế theo thời gian thực; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp; mở rộng mạng lưới hiệp định tránh đánh thuế hai lần; tăng cường hợp tác kỹ thuật với nhiều đối tác châu Âu trong kiểm soát chuyển giá và chống xói mòn cơ sở thuế. Đó là chuỗi hành động có thể kiểm chứng, phản ánh một quỹ đạo cải cách rõ ràng và liên tục.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn ở tầng kỹ thuật, câu chuyện vẫn chưa đầy đủ. Trong những năm gần đây, bản thân EU phải đối mặt với áp lực nội khối ngày càng lớn về chống thất thu thuế và kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới, đặc biệt sau các bê bối tài chính và những tranh cãi về chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên. Khi ngân sách chịu sức ép từ khủng hoảng năng lượng, chi tiêu quốc phòng và an sinh xã hội, lập trường cứng rắn về thuế trở thành một thông điệp chính trị cần thiết đối với cử tri châu Âu.

Ở góc độ đó, việc mở rộng danh sách các khu vực “không hợp tác” có thể vừa mang tính kỹ thuật, vừa mang tính biểu tượng. Nhưng những vấn đề nội bộ của EU – từ sự thiếu đồng thuận về chính sách thuế chung đến cạnh tranh thuế giữa các thành viên – trước hết phải được giải quyết trong chính không gian thể chế của EU. Không thể chuyển tải áp lực nội bộ ấy ra bên ngoài bằng cách gắn nhãn một đối tác đang trong tiến trình cải cách tích cực. Nếu động cơ chính trị nội khối được “xuất khẩu” thành biện pháp đối ngoại, thì điều đó không còn thuần túy là câu chuyện kỹ thuật nữa.

Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và thu hút dòng vốn đầu tư mạnh mẽ, trong đó có doanh nghiệp châu Âu. Một môi trường thuế cạnh tranh, minh bạch và ổn định là yếu tố hấp dẫn đầu tư, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc né tránh nghĩa vụ quốc tế. Ngược lại, chính việc tăng cường minh bạch và cải cách pháp lý đã giúp Việt Nam củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Nếu có những khác biệt trong đánh giá, con đường phù hợp phải là đối thoại dựa trên dữ liệu cập nhật, chứ không phải áp đặt một nhãn hiệu dễ gây hiểu lầm.

Danh sách của Liên minh châu Âu từng gây tranh cãi về tính nhất quán trong áp dụng tiêu chí. Sự không đồng đều ấy làm dấy lên nghi ngờ rằng yếu tố chính trị có thể đã xen vào quá trình ra quyết định. Khi kỹ thuật và chính trị đan xen, trách nhiệm của một thể chế lớn như EU là bảo đảm rằng tiêu chuẩn được áp dụng công bằng và không bị chi phối bởi nhu cầu xử lý sức ép nội bộ.

Phát biểu của bà Phạm Thu Hằng thể hiện rõ tinh thần xây dựng: Việt Nam sẵn sàng trao đổi, chia sẻ và hợp tác chặt chẽ để bảo đảm đánh giá khách quan, toàn diện hơn. Việt Nam không né tránh chuẩn mực quốc tế; trái lại, đang chủ động hoàn thiện hệ thống pháp luật vì lợi ích phát triển bền vững của chính mình. Nhưng sự hợp tác chỉ có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau và phân biệt rõ giữa yêu cầu kỹ thuật và toan tính chính trị.

Một cơ chế đánh giá muốn giữ được uy tín phải phản ánh đúng thực tiễn và áp dụng tiêu chí nhất quán. Những vấn đề nội bộ của EU cần được giải quyết bằng cải cách nội bộ, không nên trở thành lý do để đẩy gánh nặng chính trị ra bên ngoài. Việt Nam đã và đang chuyển động theo hướng minh bạch và hội nhập sâu hơn. Vì thế, việc gắn nhãn “không hợp tác” vào thời điểm này không chỉ thiếu công bằng, mà còn làm lu mờ những nỗ lực cải cách thực chất và đi ngược tinh thần đối tác chiến lược giữa hai bên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *