Giá xăng và “cái bẫy phần trăm”: Thấy gì từ lập luận của ông Lê Việt Đức?

Người xem: 294

Lâm Trực@

Giá xăng không phải là vấn đề mới. Nhưng cách người ta kể về nó thì lúc nào cũng có thể mới, nhất là khi cần tạo ra một cảm giác bất hợp lý.

Những ngày gần đây, các lập luận của ông Lê Việt Đức đang được chia sẻ với một mạch suy nghĩ rất “thuận tai”: Việt Nam có dầu, có nhà máy lọc dầu, có Quỹ bình ổn, vậy tại sao giá xăng lại tăng mạnh, thậm chí bị cho là cao hơn một số nước xung quanh? Nghe xong, nhiều người thấy có lý. Nhưng cái “có lý” đó đến từ bản chất vấn đề, hay từ cách vấn đề được sắp đặt?

Hãy bắt đầu từ con số đang được nhắc nhiều nhất: Việt Nam tăng gần 50%, “cao nhất thế giới”. Không sai. Nhưng nói đến đây mà dừng lại thì khác gì kể nửa câu chuyện.

Tăng từ khoảng 0.75 lên 1.13 USD/lít thì đúng là gần 50%. Nhưng ở Lào, giá từ 1.34 lên 1.78 USD/lít – tăng ít hơn về phần trăm, nhưng sau cùng vẫn đắt hơn Việt Nam rất nhiều. Nếu phần trăm là tất cả, thì hóa ra leo từ chân đồi lên lưng chừng lại “nguy hiểm” hơn đứng sẵn trên đỉnh? Lập luận như vậy nghe quen không –  quen theo kiểu đánh vào cảm giác, chứ không phải thực tế.

Rồi đến luận điểm “có dầu mà xăng vẫn đắt”. Đây là kiểu suy luận nghe rất đời, nhưng lại bỏ qua những điều căn bản nhất của kinh tế năng lượng. Một lít xăng không chỉ là dầu thô. Nó là giá nhập khẩu theo thị trường thế giới, là thuế, là chi phí vận hành, là tỷ giá. Việt Nam xuất dầu thô, nhưng vẫn phải nhập dầu phù hợp để lọc, vẫn phải nhập xăng và phụ gia. Hai nhà máy lọc dầu không phải là tấm khiên miễn nhiễm với biến động toàn cầu. Nếu chỉ cần “có dầu là rẻ”, thì những nước giàu tài nguyên đã không có giá xăng cao.

Nhắc đến Quỹ bình ổn như một lý do “đáng lẽ phải giữ giá thấp” cũng là một cách hiểu dễ dãi. Quỹ đó không phải là cái đáy không đáy. Nó chỉ làm chậm nhịp tăng, chứ không thể chặn xu hướng. Khi giá thế giới tăng kéo dài, việc giá trong nước phải điều chỉnh là điều không thể tránh. Nếu không tăng, thì cái phải trả sẽ nằm ở chỗ khác – và thường còn đắt hơn.

Điểm quan trọng nhất lại nằm ở thứ gần như không được nhắc đến: độ trễ điều hành. Giá xăng ở Việt Nam không nhảy theo từng ngày. Khi thế giới tăng nhanh, trong nước có thể chưa tăng ngay. Và chính điều đó khiến vài ngày trước, giá còn thấp hơn các nước xung quanh. Nhưng khi không thể giữ nữa, việc điều chỉnh sẽ diễn ra trong một lần. Và chính khoảnh khắc đó bị cắt ra, phóng to, rồi biến thành bằng chứng cho một kết luận đã có sẵn.

Nếu chỉ chọn đúng lúc giá vừa điều chỉnh để so sánh, thì không cần Việt Nam – bất kỳ quốc gia nào cũng có thể bị chứng minh là “điều hành kém”.

Cách so sánh với Lào hay Campuchia cũng vậy. Mỗi nước một cấu trúc thuế, một cơ chế trợ giá, một cách điều hành. Có lúc họ cao hơn ta, có lúc thấp hơn. Nhưng nếu chỉ chọn đúng lúc “có lợi cho lập luận”, thì bức tranh nào cũng có thể bị bẻ cong.

Điều đáng nói là các dữ liệu được đưa ra thường không rõ thời điểm, không gắn với chu kỳ điều hành, không đặt trong dòng biến động liên tục. Một lát cắt được tách ra khỏi bối cảnh thì không còn là bằng chứng đầy đủ nữa – nó chỉ là một mảnh ghép. Và từ một mảnh ghép, người ta có thể dựng lên cả một câu chuyện, miễn là câu chuyện đó đủ hợp với cảm xúc.

Vấn đề ở đây không chỉ là giá xăng tăng hay giảm. Vấn đề là từ một hiện tượng có thật, người ta đi đến kết luận như thế nào. Từ “giá tăng” nhảy thẳng đến “năng lực điều hành có vấn đề” là một bước nhảy cần rất nhiều dữ kiện. Nhưng trong những lập luận đang lan truyền, những dữ kiện đó lại bị lược đi – thay vào đó là những gì dễ khiến người đọc cảm thấy bất bình.

Và khi cảm xúc đã được kích hoạt, thì phần còn lại trở nên rất đơn giản.

Trong thời đại này, điều đáng ngại không phải là người ta nói sai hoàn toàn. Mà là họ nói một nửa sự thật theo cách khiến nửa còn lại không còn cơ hội được nhìn thấy.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *