Về bài viết công kích Thủ tướng Phạm Minh Chính của ông Lê Việt Đức

Người xem: 1261

Lâm Trực@

Trong đời sống chính trị hiện đại, phê bình lãnh đạo không phải là điều cấm kỵ. Trái lại, đó còn là một quyền, thậm chí là nghĩa vụ của công dân. Nhưng cũng giống như mọi quyền khác, phê bình chỉ có giá trị khi nó đi kèm với lý trí, dữ liệu và một chút khiêm tốn trí tuệ. Khi thiếu ba thứ đó, phê bình rất dễ trượt từ phản biện sang… xả cảm xúc, được bọc lại bằng một lớp ngôn ngữ tưởng như “sắc sảo”.

 

Bài viết công kích Thủ tướng Phạm Minh Chính của ông Lê Việt Đức khiến người đọc có cảm giác quen thuộc: quen với kiểu lập luận mà kết luận luôn có sẵn, còn lập luận thì được chọn lọc sao cho… vừa khít với cảm xúc người viết.

Ngay mở đầu, ông Đức khẳng định: “Khi người dân còn tôn thờ những người như ông Chính thì đất nước sẽ tiếp tục không phát triển.

Một câu nói gọn gàng, dứt khoát, đầy tự tin – và hoàn toàn không cần dữ liệu. Không chỉ đánh giá một cá nhân, câu này còn tiện tay phân loại luôn “người dân”: ai còn ủng hộ thì hoặc là mê muội, hoặc là đang cản trở sự phát triển của quốc gia. Đó là một thủ pháp quen thuộc: đóng khung đạo đức trước, tranh luận sau, thậm chí là không cần tranh luận nữa.

Tiếp đó, ông Đức tuyên bố “rất ghét những ngôn từ mỵ dân” của Thủ tướng, rồi mô tả phong cách lãnh đạo như “một nghệ sĩ biểu diễn”. Ở đây, cảm xúc được sử dụng như một đơn vị đo lường chính sách. “Ghét” trở thành tiêu chí phân tích, còn ẩn dụ “nghệ sĩ” được dùng như một bản án. Chỉ có điều, trong quản trị quốc gia, hiệu quả không được đo bằng mức độ yêu – ghét cá nhân, mà bằng tăng trưởng, ổn định và tác động xã hội. Nhưng điều đó có vẻ… kém hấp dẫn hơn so với một phép so sánh giàu hình ảnh.

Cách đánh giá hạ tầng cũng đi theo logic tương tự. Ông Đức viết rằng thành tựu cao tốc “chẳng giống gì các đường cao tốc trên thế giới mà trước đây tôi thường đi.” Một trải nghiệm cá nhân được nâng cấp thành thước đo quốc gia. Tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện địa hình, mức đầu tư, điểm xuất phát kinh tế – xã hội… tất cả đều được giản lược thành một câu: “tôi thấy không giống.” Phải chăng nếu một chính sách quốc gia không giống với ký ức du lịch của người viết, thì nó mặc nhiên trở thành thất bại?

Đến đoạn “24 khẩu hiệu”, ông Đức chọn cụm “Lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ” làm điểm mỉa mai trung tâm, rồi quy kết rằng chính khẩu hiệu này đã dẫn tới “xã hội ngày càng bất công khủng khiếp, doanh nghiệp lừa đảo công khai.” Đây là một bước nhảy logic đáng nể: từ một câu khẩu hiệu quản trị tổng quát sang toàn bộ hệ sinh thái bất công xã hội. Nếu lập luận này đứng vững, thì có lẽ mọi vấn đề phức tạp của xã hội đều có thể giải thích bằng… poster treo hội trường.

Chưa dừng lại, ông Đức kể câu chuyện Facebook cá nhân: bị khóa tài khoản, ít người like, ít người bình luận – rồi nhanh chóng mở rộng thành nhận định rằng “bấm like trên FB cũng không còn nhiều người dám làm.” Một trải nghiệm cá nhân nữa lại được nâng lên thành bức tranh toàn cảnh về tự do biểu đạt. Cách suy luận này quen đến mức gần như trở thành một thể loại: từ tôi mà suy ra xã hội.

Điều đáng nói là toàn bộ chuỗi cảm xúc, so sánh và suy diễn ấy lại tồn tại song song với một thực tế không hề “đơn giản hóa” như cách ông Đức mô tả. Dưới thời Thủ tướng Phạm Minh Chính, Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP khoảng 8% trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy giảm; GDP bình quân đầu người vượt mốc 5.000 USD; số doanh nghiệp hoạt động tăng mạnh so với giai đoạn trước dịch; kim ngạch thương mại vượt 930 tỷ USD – những con số không thể tạo ra chỉ bằng “nghệ thuật biểu diễn”.

Trên phương diện đổi mới sáng tạo, Việt Nam xếp hạng 44/139 trên Global Innovation Index, đầu tư AI thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN, cho thấy một nỗ lực dịch chuyển cơ cấu kinh tế có định hướng – thứ mà các khẩu hiệu, nếu có, chỉ là phần nổi của chiến lược dài hạn.

Ở bình diện quốc tế, Thủ tướng Việt Nam không được đánh giá qua cảm xúc Facebook, mà qua vị trí, vai trò và mức độ ổn định trong một hệ thống chính trị nhiều biến động. Các phân tích quốc tế – kể cả những nguồn không hề “ưu ái” – nhìn nhận vấn đề này trong cấu trúc quyền lực và vận hành thể chế, chứ không qua từng câu nói cắt rời.

Những chuyến công tác cấp cao, đối thoại tại ASEAN, G20, Liên Hiệp Quốc và sự ghi nhận của cộng đồng doanh nghiệp khu vực phản ánh một thực tế khác hẳn với bức tranh u ám mà bài viết của ông Đức cố gắng vẽ nên. Thực tế đó không hoàn hảo, nhưng cũng không thể bị phủ định chỉ bằng cảm giác “không thích”.

Nhìn tổng thể, bài viết của ông Lê Việt Đức sử dụng một tổ hợp thủ pháp quen thuộc: ngôn ngữ cảm tính mạnh, đóng khung tiêu cực từ đầu, suy diễn từ cá nhân sang xã hội và quy kết nhân quả giản lược. Những thủ pháp này có thể tạo hiệu ứng lan truyền, nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu của một phê bình chính sách nghiêm túc.

Phê bình là cần thiết. Nhưng phê bình không phải là đặc quyền của cảm xúc. Khi thiếu dữ liệu, thiếu logic và thiếu bối cảnh, phê bình rất dễ trở thành một bản độc thoại – nơi người viết nói nhiều về cảm giác của mình hơn là về thực tại mà mình muốn phán xét.

Và khi đó, vấn đề không còn nằm ở người bị phê bình, mà nằm ở chính chất lượng của tiếng nói phản biện.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *