Tin giả, tin sai sự thật và sự cần thiết phải có một Nghị định quy định về các biện pháp phòng, chống

Người xem: 1207

Lâm Trực@

Tin giả, tin sai sự thật không còn là hiện tượng cá biệt hay nhất thời mà đã trở thành một rủi ro mang tính hệ thống đối với quản trị quốc gia, trật tự xã hội và niềm tin công chúng. Trong không gian số, thông tin được sản xuất, sao chép và lan truyền với tốc độ vượt xa khả năng kiểm chứng của cá nhân và thậm chí cả của bộ máy quản lý. Một tin bịa đặt có thể khởi phát từ động cơ vụ lợi nhỏ lẻ nhưng hậu quả lại lan rộng, từ gây hoang mang dư luận, làm méo mó nhận thức xã hội, kích động tâm lý đám đông cho tới xâm hại nghiêm trọng lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Thực tiễn cho thấy, tin giả và tin sai sự thật ngày càng tinh vi. Chúng không chỉ tồn tại dưới dạng bịa đặt thô sơ mà còn được ngụy trang bằng nửa sự thật, bằng cắt ghép hình ảnh, bằng việc trích dẫn sai ngữ cảnh, thậm chí bằng việc mạo danh chuyên gia, cơ quan nhà nước hoặc sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để tạo ra nội dung khó phân biệt thật giả. Khi mạng xã hội và nền tảng xuyên biên giới trở thành kênh phân phối chủ đạo, tác động của tin giả không còn bị giới hạn bởi biên giới hành chính hay năng lực quản lý truyền thống.

Trong bối cảnh đó, nếu chỉ dựa vào các quy định xử phạt hành chính rải rác, các quy định hình sự mang tính hậu kiểm hoặc các văn bản quản lý báo chí, viễn thông vốn được xây dựng cho một môi trường thông tin khác, thì rõ ràng là không đủ. Khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu khung chế tài mà nằm ở chỗ thiếu một văn bản quy phạm pháp luật tập trung, có tính hệ thống, chuyên biệt quy định rõ các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi vi phạm pháp luật về tin giả, tin sai sự thật. Đây chính là lý do căn bản khiến việc ban hành một Nghị định về các biện pháp phòng, chống vi phạm pháp luật trong lĩnh vực này trở thành yêu cầu khách quan.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia không tiếp cận vấn đề tin giả thuần túy bằng cách cấm đoán hay trừng phạt, mà xây dựng một tổ hợp biện pháp tổng thể. Liên minh châu Âu nhấn mạnh nghĩa vụ minh bạch và trách nhiệm của nền tảng số, yêu cầu cơ chế gỡ bỏ nhanh, dán nhãn thông tin sai lệch và báo cáo định kỳ. Singapore tập trung vào cơ chế cải chính bắt buộc và quyền yêu cầu gỡ bỏ của cơ quan có thẩm quyền, đồng thời đặt trọng tâm vào giáo dục khả năng miễn dịch thông tin cho người dân. Đức và một số nước khác tăng cường trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian trong việc xử lý nội dung vi phạm. Điểm chung là các quốc gia đều coi phòng ngừa là tuyến phòng thủ đầu tiên, còn xử lý vi phạm là biện pháp cuối cùng.

Đặt trong bối cảnh Việt Nam, một Nghị định về phòng, chống vi phạm pháp luật về tin giả, tin sai sự thật cần được thiết kế theo cách vừa bảo đảm trật tự, kỷ cương thông tin, vừa tôn trọng quyền tự do ngôn luận theo Hiến pháp, đồng thời phù hợp với trình độ phát triển của xã hội và năng lực thực thi của bộ máy nhà nước. Nội dung cốt lõi của Nghị định không phải là định nghĩa thêm các loại tội danh hay mở rộng chế tài, mà là quy định rõ các nhóm biện pháp mang tính phòng ngừa, quản lý và phối hợp.

Trước hết là nhóm biện pháp phòng ngừa xã hội. Đây là nền tảng lâu dài và bền vững nhất. Nhà nước cần quy định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thông tin, truyền thông, nâng cao kỹ năng nhận diện và kiểm chứng thông tin cho người dân. Giáo dục truyền thông, giáo dục số và tư duy phản biện cần được coi là một phần của an ninh phi truyền thống. Khi người dân có khả năng tự sàng lọc, tin giả sẽ mất đi môi trường lan truyền thuận lợi.

Tiếp theo là nhóm biện pháp quản lý thông tin trên không gian mạng. Nghị định cần xác lập rõ nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp nền tảng, mạng xã hội, dịch vụ trung gian trong việc xây dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh, xử lý nội dung tin giả, tin sai sự thật; nghĩa vụ phối hợp với cơ quan nhà nước có thẩm quyền; nghĩa vụ minh bạch về thuật toán phân phối nội dung ở mức độ phù hợp với pháp luật Việt Nam. Trách nhiệm này không nhằm biến doanh nghiệp thành cơ quan kiểm duyệt, mà buộc họ phải chia sẻ trách nhiệm xã hội tương xứng với vai trò chi phối của mình trong hệ sinh thái thông tin.

Một nhóm biện pháp quan trọng khác là biện pháp phát hiện và cảnh báo sớm. Nghị định có thể quy định việc xây dựng hệ thống giám sát, phân tích xu hướng thông tin công cộng, trên cơ sở tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư. Việc phát hiện sớm không nhằm theo dõi cá nhân, mà để kịp thời nhận diện các làn sóng thông tin sai lệch có nguy cơ gây tác động tiêu cực lớn, từ đó chủ động cung cấp thông tin chính xác, chính thống, thay vì chỉ phản ứng khi hậu quả đã xảy ra.

Bên cạnh đó là nhóm biện pháp cải chính và khắc phục hậu quả. Một trong những bài học quốc tế quan trọng là cải chính nhanh, rõ ràng và có hiệu lực xã hội cao thường hiệu quả hơn xử phạt nặng nhưng chậm. Nghị định cần quy định cơ chế yêu cầu cải chính, đính chính, gỡ bỏ thông tin sai sự thật, trong đó xác định rõ thẩm quyền, trình tự, thời hạn và trách nhiệm của các bên liên quan. Việc cải chính không chỉ nhằm sửa sai thông tin mà còn nhằm khôi phục niềm tin của xã hội.

Cuối cùng là nhóm biện pháp xử lý vi phạm. Đây là tuyến phòng thủ cuối cùng, áp dụng khi các biện pháp phòng ngừa và khắc phục không còn hiệu quả. Nghị định cần làm rõ nguyên tắc phân loại hành vi vi phạm theo mức độ nguy hiểm, hậu quả và lỗi, từ đó làm căn cứ áp dụng chế tài hành chính hoặc chuyển xử lý theo pháp luật hình sự. Việc xử lý cần bảo đảm tính răn đe nhưng không hình sự hóa quan hệ thông tin một cách tùy tiện.

Nhìn tổng thể, việc ban hành một Nghị định quy định các biện pháp phòng, chống vi phạm pháp luật về tin giả, tin sai sự thật không phải là phản ứng tình thế, càng không phải là sự thắt chặt cực đoan quyền tự do thông tin. Đó là bước hoàn thiện cần thiết của hệ thống pháp luật trong bối cảnh xã hội số, nhằm thiết lập một trật tự thông tin lành mạnh, nơi quyền tự do đi cùng với trách nhiệm, nơi công nghệ được khai thác vì lợi ích công cộng chứ không trở thành công cụ gây rối loạn. Nếu không có một khung pháp lý như vậy, chi phí xã hội của tin giả sẽ tiếp tục tăng, và khi đó, cái giá phải trả không chỉ là vài vụ việc cá biệt mà là sự xói mòn dần niềm tin nền tảng của xã hội.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *