Đêm Hà Nội và cuộc gọi từ Havana

Người xem: 1234

Lâm Trực@

Đêm qua, khi Hà Nội đã chìm trong cái tĩnh lặng quen thuộc của những con phố sau nửa đêm, tôi nhận được một cuộc điện thoại từ bên kia bán cầu. Tiếng chuông vang lên lúc đầu làm tôi ngạc nhiên, bởi giờ ấy ở Việt Nam thì quá muộn, còn ở vùng Caribe xa xôi lại vừa bước sang buổi chiều.

Đó là cuộc gọi từ một người bạn gái Cuba mà tôi quen nhiều năm trước trong một hội thảo quốc tế. Giọng cô ấy, qua đường dây viễn thông chập chờn, nghe khàn đi vì mệt mỏi nhưng vẫn cố giữ một vẻ bình tĩnh quen thuộc. Cô cười rất khẽ, cái kiểu cười của người Caribe – vừa nồng nhiệt vừa có chút buồn.

“Chỗ tôi lại mất điện rồi,” cô nói. “Mấy ngày nay cứ vậy. Có khi 15 tiếng, có khi gần cả ngày. Thành phố tối om như một bức tranh bị tắt màu.”

Tôi hình dung ra Havana – thành phố mà tôi chỉ biết qua những bức ảnh cũ: những dãy nhà màu pastel bạc màu theo gió biển, những chiếc xe Mỹ cổ lăn bánh chậm rãi trên đường phố, tiếng nhạc salsa vang ra từ những quán bar nhỏ. Trong trí tưởng tượng của tôi, Havana luôn rực rỡ và đầy nhịp sống. Nhưng qua giọng nói của người bạn, tôi biết thành phố ấy lúc này đang mệt mỏi.

“Chúng tôi quen rồi,” cô nói tiếp. “Khi mất điện, mọi người ra ban công, mang ghế ra ngồi. Có người chơi guitar. Có người kể chuyện. Nhưng lần này thì khác. Lần này ai cũng lo.”

Tôi hỏi cô lo điều gì.

Ở đầu dây bên kia, cô im lặng một lúc khá lâu. Có lẽ cô đang nhìn ra biển – tôi đoán vậy – nơi bờ biển Caribe vẫn vỗ sóng như hàng trăm năm qua, mặc kệ những cơn bão chính trị đi ngang qua lịch sử của hòn đảo ấy.

“Chúng tôi sợ đất nước mình sẽ phải thay đổi theo cách mà chúng tôi không kịp hiểu,” cô nói. “Nhưng cũng sợ nếu không thay đổi thì cuộc sống sẽ còn khó hơn.”

Câu nói ấy làm tôi lặng đi.

Bởi trong một câu nói ngắn ngủi, cô đã nói thay cho nỗi băn khoăn của cả một dân tộc đang đứng trước ngã rẽ.

Chúng tôi nói chuyện thêm một lúc. Cô kể về những ngày gần đây ở Cuba: xăng dầu thiếu, điện bị cắt thường xuyên, nhiều nhà máy phải dừng hoạt động. Cô kể rằng mọi người đang theo dõi những phát biểu của Chủ tịch Miguel Díaz-Canel trên truyền hình, hy vọng chính phủ sẽ tìm ra lối thoát cho cuộc khủng hoảng năng lượng đang bao trùm đất nước.

Nhưng trong câu chuyện của cô không có sự tuyệt vọng. Người Cuba có một thứ tính cách rất lạ: họ có thể nghèo, có thể gặp khó khăn, nhưng họ vẫn giữ được sự kiêu hãnh của mình. Tôi đã từng đọc đâu đó rằng người Cuba có thể nhảy salsa ngay cả khi điện vừa tắt. Đó không phải là sự lạc quan vô tư, mà là một cách chống lại nỗi buồn của lịch sử.

Khi cuộc gọi kết thúc, Hà Nội vẫn yên tĩnh. Nhưng trong đầu tôi vẫn còn vang lên giọng nói của cô gái Cuba ấy.

Tôi chợt nghĩ đến mối quan hệ đặc biệt giữa Việt Nam và Cuba – một mối quan hệ mà hiếm có quốc gia nào trên thế giới có được. Nhiều thế hệ người Việt vẫn nhớ đến Fidel Castro như một người bạn lớn của Việt Nam. Câu nói của ông năm nào – rằng Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình vì Việt Nam – không phải là một khẩu hiệu ngoại giao. Nó là lời nói xuất phát từ một thời đại mà những lý tưởng chính trị còn cháy bỏng như ngọn lửa.

Có lẽ vì thế mà mỗi khi Cuba gặp khó khăn, người Việt Nam luôn dõi theo với một cảm xúc rất riêng. Không phải vì địa chính trị. Không phải vì lợi ích chiến lược. Mà đơn giản vì trong ký ức của lịch sử, Cuba đã từng đứng cạnh Việt Nam trong những năm tháng khốc liệt nhất.

Nhưng lịch sử không bao giờ đứng yên.

Hơn sáu mươi năm sau cuộc cách mạng năm 1959, Cuba đang đối diện với một thử thách lớn. Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay – với tình trạng thiếu dầu và mất điện kéo dài – chỉ là phần nổi của một tảng băng lớn hơn. Đằng sau nó là cả một bài toán địa chính trị kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

Cuba từ lâu đã ở trong trạng thái đối đầu với Mỹ, quốc gia chỉ cách hòn đảo này hơn một trăm cây số. Lệnh cấm vận kinh tế kéo dài đã khiến nền kinh tế Cuba luôn phải vận hành trong một trạng thái thiếu thốn đặc biệt. Khi nguồn dầu từ Venezuela bị gián đoạn và các biện pháp trừng phạt tiếp tục được siết chặt, những khó khăn ấy lập tức bộc lộ rõ ràng.

Nhưng câu chuyện của Cuba không chỉ là câu chuyện của cấm vận. Nó còn là câu chuyện của một mô hình phát triển đang phải đối diện với những thách thức mới của thời đại.

Trong nhiều năm, nền kinh tế Cuba vận hành chủ yếu theo cơ chế tập trung, với một bộ máy quản lý nặng tính hành chính. Mô hình ấy từng giúp đất nước duy trì sự ổn định trong những giai đoạn khó khăn của lịch sử. Nhưng khi thế giới thay đổi nhanh chóng, những giới hạn của nó cũng bắt đầu bộc lộ.

Có lẽ chính vì vậy mà trong bài phát biểu gần đây, Chủ tịch Miguel Díaz-Canel đã nói rằng Cuba sẵn sàng đối thoại với Mỹ, nhưng phải trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và hệ thống chính trị của nhau.

Đó là một tuyên bố vừa mềm mỏng vừa cứng rắn.

Mềm mỏng, bởi Cuba hiểu rằng trong thế giới ngày nay, không quốc gia nào có thể tồn tại trong sự cô lập hoàn toàn.

Nhưng cứng rắn, bởi Cuba cũng hiểu rằng lịch sử của mình được xây dựng trên nền tảng của lòng tự tôn dân tộc.

Đêm ấy, sau cuộc điện thoại từ Havana, tôi ngồi rất lâu bên cửa sổ. Hà Nội đang vào mùa gió nhẹ. Những tán cây trên phố khẽ lay động dưới ánh đèn vàng.

Tôi nghĩ đến cô gái Cuba đang ngồi ngoài ban công trong bóng tối, nghe tiếng sóng Caribe vỗ vào bờ đá. Tôi nghĩ đến hàng triệu người dân trên hòn đảo ấy – những con người đã quen sống cùng lịch sử đầy biến động của đất nước mình.

Và tôi cũng nghĩ đến một điều giản dị: trong mọi cuộc cách mạng, mục tiêu cuối cùng vẫn là cuộc sống của người dân. Là cơm no, áo ấm, ánh điện sáng trong mỗi ngôi nhà. Có lẽ chính điều ấy sẽ quyết định con đường mà Cuba phải chọn trong những năm tới.

Nhưng dù con đường ấy là gì, tôi tin rằng trong trái tim của nhiều người Việt Nam, Cuba vẫn luôn là một người bạn đặc biệt.

Một người bạn ở rất xa.

Nhưng chưa bao giờ xa trong ký ức của lịch sử.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *