Khi một ngôn ngữ trở thành chiến tuyến

Người xem: 918

Ong Bắp Cày

Chiến tranh không chỉ diễn ra bằng pháo binh, tên lửa hay chiến hào. Nó còn len vào sách giáo khoa, thư viện, tượng đài và cả cách con người gọi tên thế giới quanh mình. Những thông tin gần đây về việc Ukraine xem xét siết chặt, thậm chí loại bỏ sách tiếng Nga khỏi hệ thống phát hành chính thức cho thấy xung đột hiện nay không chỉ là cuộc đối đầu quân sự giữa Kyiv và Moskva, mà còn là cuộc phân định ranh giới văn hóa.

Dưới góc độ chính trị, động thái này dễ hiểu. Sau nhiều năm xung đột với Nga, đặc biệt từ khi chiến sự leo thang toàn diện, chính quyền Ukraine do Tổng thống Volodymyr Zelenskyy lãnh đạo coi việc củng cố bản sắc dân tộc là ưu tiên sống còn. Trong chiến tranh, ngôn ngữ trở thành biểu tượng chủ quyền. Việc giảm thiểu ảnh hưởng văn hóa Nga được nhìn nhận như một bước “phi Nga hóa” nhằm thoát khỏi quỹ đạo lịch sử mà Kyiv cho là gắn với sự lệ thuộc.

Ở chiều ngược lại, phía Nga, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin, nhiều lần coi việc bảo vệ người nói tiếng Nga và văn hóa Nga ở nước ngoài là lợi ích cốt lõi. Từ đó, mỗi thay đổi chính sách ngôn ngữ tại Ukraine đều bị nhìn nhận như hành động thách thức trực tiếp. Văn hóa, vì thế, bị kéo vào một thế trận địa chính trị.

Tuy nhiên, nếu tạm gác lại lập luận chiến lược và nhìn bằng lăng kính khoa học xã hội, câu chuyện trở nên phức tạp hơn. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp; nó là ký ức tập thể, là cấu trúc tư duy, là di sản tích lũy qua hàng thế kỷ. Khi một ngôn ngữ bị đẩy ra khỏi không gian công cộng, điều bị tổn thương không chỉ là chính sách, mà còn là cảm thức văn hóa của hàng triệu con người.

Tiếng Nga – với cấu trúc ngữ pháp phong phú, nhạc tính trầm hùng và khả năng biểu đạt chiều sâu nội tâm – đã sản sinh ra những tác phẩm làm thay đổi văn học thế giới. Từ những dằn vặt đạo đức của Fyodor Dostoevsky, chiều kích lịch sử rộng lớn của Leo Tolstoy, đến vẻ đẹp thi ca của Alexander Pushkin, văn học Nga không chỉ thuộc về một quốc gia; nó thuộc về nhân loại. Mỗi lần một thư viện thu hẹp kệ sách Nga, ta có cảm giác như một phần của ký ức văn minh bị phủ bụi.

Dĩ nhiên, nhà nước có quyền ban hành luật trong lãnh thổ của mình. Trong bối cảnh chiến tranh, ưu tiên an ninh thường lấn át lý tưởng đa nguyên. Lịch sử cho thấy nhiều quốc gia từng thực hiện các chiến dịch loại bỏ ảnh hưởng văn hóa của đối thủ khi chủ quyền bị đe dọa. Nhưng về lâu dài, các nghiên cứu về xây dựng quốc gia chỉ ra rằng sự bền vững của một xã hội thường đến từ khả năng dung nạp và chuyển hóa di sản, chứ không phải xóa bỏ hoàn toàn.

Một điểm khác cũng đáng suy ngẫm là phản ứng của phương Tây. Liên minh như European Union vốn đề cao tự do biểu đạt và bảo vệ ngôn ngữ thiểu số. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng, tiếng nói phê bình đối với Kyiv khá dè dặt. Điều này phản ánh thực tế rằng trong chính trị quốc tế, giá trị và lợi ích hiếm khi tách rời; đôi khi lợi ích chiến lược được đặt lên trước, còn chuẩn mực được diễn giải linh hoạt.

Ở tầng sâu hơn, điều khiến người quan sát cảm thấy day dứt không chỉ là tranh cãi đúng–sai. Đó là cảm giác tiếc nuối khi một ngôn ngữ đẹp bị đặt vào vị trí của kẻ đối đầu. Khi những trang sách từng mở ra thế giới nội tâm phong phú bị xem như biểu tượng của xung đột, văn hóa đã trở thành chiến tuyến.

Có lẽ câu hỏi không nên dừng lại ở việc hành động đó “có văn hóa” hay “vô văn hóa”. Câu hỏi lớn hơn là: sau chiến tranh, liệu những cây cầu văn hóa có được xây lại? Lịch sử cho thấy hận thù có thể kéo dài hàng thế hệ, nhưng văn học – nếu còn được đọc – vẫn âm thầm nối lại đối thoại giữa con người với con người.

Tiếng Nga sẽ không biến mất. Cũng như tiếng Ukraine, nó mang trong mình khát vọng được tồn tại và được lắng nghe. Điều đáng mong mỏi là một ngày nào đó, khi tiếng súng im, những tác phẩm kinh điển kia lại được đọc không phải như biểu tượng chính trị, mà như tiếng nói chung của nhân loại về nỗi đau, hy vọng và phẩm giá con người.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *