Lâm Trực@
Thỉnh thoảng, trên mạng xã hội lại xuất hiện những lời ca tụng “Pháp đã đem văn minh đến cho Việt Nam”, “nhờ Pháp mới có cầu Long Biên, đường sắt, nhà hát lớn…”. Nói nghe hay, nhưng nếu chịu khó mở một trang sách lịch sử ra, ta sẽ thấy “văn minh” ấy được đúc bằng mồ hôi, máu và nước mắt của hàng triệu người Việt.

Paul Doumer – vị Toàn quyền nổi tiếng mà nhiều người thích nhắc tên – từng nói thẳng trong L’Indochine française:
“Faire de l’Indochine une colonie d’exploitation, se suffisant à elle-même et profitable à la métropole.” – Dịch nôm na là: “Khai thác Đông Dương sao cho nó tự nuôi lấy mình và mang lợi nhuận về cho nước Pháp.”
Thế mà ngày nay, có người vẫn xem cầu Long Biên hay đường sắt Yên Viên – Hải Phòng là “biểu tượng khai hóa”. Xin hỏi, nếu một kẻ chiếm nhà bạn, bắt bạn làm thuê xây cầu để hắn chở tài sản đi bán, thì có thể gọi đó là “khai hóa” được không?
Những “đường ray văn minh” ấy nối thẳng tới cảng Hải Phòng, nơi mỗi năm hàng triệu tấn than, gạo, cao su, cà phê bị chở sang Pháp. Người Việt thì phải đóng thuế muối, thuế thân, thuế đi lại – đến cả cái bóng của mình cũng bị đánh thuế. Nhà nghiên cứu Pierre Brocheux đã viết: “Mọi công trình được dựng lên đều nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho tư bản Pháp.” Chẳng có “văn minh” nào ở đây, chỉ có bài toán kinh tế lạnh lùng.
Còn giáo dục? Một nền giáo dục mà đến năm 1939, chỉ có 2% dân Đông Dương biết chữ Pháp – thì “khai hóa” kiểu gì? Họ dạy ta vài chữ để làm thông ngôn, vài phép tính để làm công cho hãng Pháp, thế thôi. Nhà sử học David Marr nói đúng: “The French never intended to create an educated public capable of self-governance.”
Y tế, phúc lợi? Xin thưa, bệnh viện xây cho binh lính Pháp, thuốc dành cho công nhân Pháp, còn dân bản xứ chỉ được vài phòng khám “dân sự” nghèo nàn. Cái gọi là “văn minh y học” chỉ lóe lên ở khu phố người Pháp.
Nói đến “công trình kiến trúc Pháp để lại”, hãy nhớ rằng những viên đá, thanh sắt, giọt mồ hôi trên cầu Long Biên đều là của người Việt. Họ bị cưỡng bức lao động, bị đánh đập và chết như rạ. “Ân huệ khai hóa” ấy, xét cho cùng, chỉ là một chiếc gông mạ vàng.
Điều đáng buồn là đến nay vẫn có người nhầm lẫn giữa “vết sẹo” và “mỹ phẩm”. Họ quên rằng lịch sử Việt Nam hiện đại không bắt đầu từ khẩu súng của thực dân, mà từ ý chí không chịu làm nô lệ của chính người Việt – những Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Nguyễn Ái Quốc… Chính họ, chứ không phải Doumer hay Sarraut, mới là người mở ra kỷ nguyên khai sáng thật sự.
Ngày nay, khi nhìn lại, ta không phủ nhận những di tích vật chất còn sót lại từ thời ấy. Nhưng gọi đó là “di sản khai hóa” thì quá sức mỉa mai. Bởi nếu thực dân là “người khai hóa”, thì ai là nạn nhân của hơn 80 năm nô lệ?
Lịch sử cần được tôn trọng bằng sự thật, không phải bằng sự hoài niệm mù quáng. Và sự thật là: nước Pháp đã khai thác chúng ta như một mỏ tài nguyên, còn người Việt – dù trong tăm tối – vẫn giữ được ánh sáng của lòng tự tôn và khát vọng độc lập. Đó mới là nền “văn minh Việt Nam” – thứ mà không đế quốc nào có thể “ban phát”.
P/s: bài của blog Tre Làng.
Tin cùng chuyên mục:
“Ân huệ khai hóa” hay cái vòng kim cô của chủ nghĩa thực dân?
Đến lượt Hồ Văn Khoa bị truy tìm
Kỷ luật Nguyễn Quang Thiều: Người đứng đầu không thể phủi bỏ trách nhiệm
Khởi tố một Thứ trưởng và bài học từ những “giấy phép con”