Lâm Trực@
Có những văn kiện chính trị không chỉ nhằm tổng kết một nhiệm kỳ hay định hướng một giai đoạn, mà còn mang ý nghĩa như một cột mốc tư duy, đánh dấu sự tự ý thức của quốc gia về vị trí của mình trong dòng chảy lịch sử. Các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng, xét trong chiều sâu ấy, cho thấy một nỗ lực nghiêm túc nhằm trả lời câu hỏi lớn: Việt Nam sẽ bước tiếp như thế nào trong một thế giới đang biến đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của nhiều quốc gia.

Điểm đáng chú ý đầu tiên là cách thức hình thành văn kiện. Việc huy động rộng rãi ý kiến của xã hội, với hàng triệu lượt góp ý trong thời gian ngắn, phản ánh một nhận thức rõ ràng rằng tính đúng đắn của đường lối không thể chỉ được bảo đảm bằng ý chí chính trị, mà phải được kiểm nghiệm qua sự đồng thuận xã hội. Trong bối cảnh lòng tin là nguồn lực ngày càng khan hiếm, việc coi trọng tiếng nói của nhân dân không chỉ mang ý nghĩa dân chủ, mà còn là một lựa chọn mang tính chiến lược.
Nhìn lại nhiệm kỳ Đại hội XIII, cần thừa nhận rằng đất nước đã đi qua một giai đoạn đặc biệt khó khăn. Những cú sốc từ bên ngoài và những điểm nghẽn nội tại đã đặt ra thách thức lớn đối với năng lực điều hành và sức chịu đựng của hệ thống. Tuy vậy, việc duy trì ổn định vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội và từng bước cải thiện vị thế quốc tế cho thấy nền tảng của quốc gia vẫn đủ vững để không bị cuốn trôi trước biến động. Quan trọng hơn, từ thực tiễn ấy đã hình thành một cách nhìn tỉnh táo hơn về giới hạn và khả năng của chính mình.
Trong dòng chảy đó, các văn kiện trình Đại hội XIV thể hiện rõ một sự dịch chuyển tư duy: từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển dựa trên chất lượng và tính bền vững; từ quản lý sang quản trị; từ nhấn mạnh mục tiêu sang nhấn mạnh thực thi. Việc đặt yêu cầu “lấy kết quả làm thước đo” không phải là một khẩu hiệu mới, nhưng lần này được đặt trong một cấu trúc tư duy tương đối chặt chẽ, gắn với trách nhiệm cá nhân, kiểm soát quyền lực và kỷ luật thực thi.
Tầm nhìn đến năm 2030 và 2045 được xác lập trong văn kiện không chỉ mang khát vọng, mà còn phản ánh một sự tự tin có cơ sở về con đường phát triển đã lựa chọn. Tuy nhiên, các mục tiêu tăng trưởng cao, công nghiệp hiện đại và thu nhập cao cũng đồng thời đặt ra câu hỏi về chất lượng thể chế, nguồn nhân lực và khả năng huy động, phân bổ nguồn lực xã hội. Văn kiện dường như đã ý thức rõ điều này khi nhấn mạnh tự chủ chiến lược, phát huy nội lực và coi con người, văn hóa là nền tảng của phát triển dài hạn.
Đáng lưu ý là cách tiếp cận đối với các đột phá chiến lược. Thể chế được đặt ở vị trí mở đường, nhân lực quyết định chiều sâu, còn hạ tầng tạo không gian phát triển. Đây là một cách sắp xếp hợp lý, phản ánh kinh nghiệm tích lũy qua nhiều giai đoạn phát triển, khi những hạn chế về thể chế từng làm triệt tiêu hiệu quả của đầu tư, còn sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao từng làm chậm quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Vấn đề còn lại không nằm ở nhận thức, mà ở năng lực tổ chức thực hiện một cách đồng bộ và nhất quán.
Ở bình diện sâu hơn, tư tưởng “dân là gốc” tiếp tục được khẳng định như một nguyên lý nền tảng. Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nguyên lý ấy không chỉ mang ý nghĩa chính trị – đạo lý, mà còn là điều kiện để duy trì ổn định xã hội và bảo đảm tính chính danh của các quyết sách. Khi nhân dân được coi là trung tâm, là chủ thể và là mục tiêu của phát triển, thì mọi cải cách, dù khó khăn đến đâu, cũng có cơ sở để đi tới cùng.
Một điểm đáng chú ý khác là sự nhấn mạnh đến kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực. Đây có thể coi là phản ứng mang tính tự điều chỉnh của hệ thống trước những nguy cơ suy giảm hiệu lực quản trị và xói mòn niềm tin. Việc đặt yêu cầu minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ người dám đổi mới vì lợi ích chung cho thấy nỗ lực cân bằng giữa kỷ cương và sáng tạo, giữa ổn định và phát triển.
Từ góc nhìn dài hạn, Đại hội XIV không chỉ nhằm giải quyết những vấn đề trước mắt, mà còn hướng tới việc định hình một trạng thái phát triển mới của đất nước: ổn định hơn, tự chủ hơn và có khả năng thích ứng cao hơn trước biến động toàn cầu. Thành công hay không của tầm nhìn ấy sẽ phụ thuộc vào việc liệu các quyết sách có được triển khai một cách kiên trì, nhất quán và có trách nhiệm hay không.
Đối với mỗi người dân, các văn kiện của Đại hội chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong đời sống hằng ngày: một nền hành chính hiệu quả hơn, một môi trường kinh doanh minh bạch hơn, một xã hội công bằng và an toàn hơn. Chính ở điểm đó, mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân sẽ tiếp tục được thử thách và khẳng định.
Có thể nói, trước ngưỡng cửa của một chu kỳ phát triển mới, điều quan trọng nhất không chỉ là khát vọng, mà là sự tỉnh táo trong lựa chọn và sự bền bỉ trong hành động. Khi tư duy chiến lược gắn chặt với kỷ luật thực thi, và khi niềm tin được bồi đắp bằng kết quả thực chất, thì con đường đi tới tương lai của đất nước, dù không dễ dàng, vẫn là một con đường có cơ sở và đáng để kỳ vọng.
Tin cùng chuyên mục:
Tiền tự biết đường đến tay quan – Một bị kịch cảm động của… những người bị ép giàu
Một bức ảnh, nhiều thông điệp
Một cú “gõ phím” giá 7,5 triệu đồng
Khoảng trống đạo đức trong một hợp đồng không giấy tờ