Lâm Trực@
Có những cuốn sách ra đời không phải để soi sáng ký ức mà để làm mờ nó, không phải để giúp con người hiểu thêm về lịch sử mà để khiến lịch sử trở nên ngờ vực chính mình. Nỗi buồn chiến tranh thuộc về loại ấy. Được bao bọc bằng những mỹ từ như “đổi mới”, “phản tỉnh”, “nhân bản”, cuốn tiểu thuyết này thực chất là một sự lộn ngược trật tự đạo lý của văn chương chiến tranh, nơi cái dị dạng được nâng lên thành bản chất, cái cá biệt bị đẩy lên làm chân lý, còn cái phổ quát thì bị đẩy lùi vào bóng tối như một thứ ngây thơ lỗi thời.

Bảo Ninh từng thẳng thắn thừa nhận: “Những gì tôi viết trong cuốn sách này… không hoàn toàn là sự thật” và “người phê phán tôi thấy cũng chẳng sai”. Chỉ riêng hai câu ấy, nếu đặt trong một nền phê bình nghiêm cẩn, đã đủ để tác phẩm được đọc như một lời thú nhận hơn là một tuyên ngôn. Nhưng nghịch lý của Nỗi buồn chiến tranh nằm ở chỗ: chính sự không hoàn toàn đúng ấy lại được tôn vinh như một thứ chân thực tuyệt đối. Khi cái sai được gọi là sự thật sâu sắc, thì mọi tiêu chuẩn đều có thể bị xóa bỏ, kể cả tiêu chuẩn đạo lý tối thiểu của người cầm bút trước lịch sử dân tộc mình.
Nhân vật Kiên bước vào chiến tranh không phải với lý tưởng giải phóng mà với lời cảnh báo của người cha rằng “nghĩa vụ của một con người trước trời đất là sống chứ không phải hy sinh nó”. Một quan niệm rất hiện sinh, rất cá nhân, rất thời thượng, nhưng hoàn toàn xa lạ với tâm thế lịch sử của cả một thế hệ đã ra đi trong ý thức rằng nếu không hy sinh thì sẽ không còn đất nước để mà sống. Từ điểm xuất phát ấy, toàn bộ thế giới nghệ thuật của tác phẩm trượt dần về phía u ám, nơi người lính giải phóng hiện lên chủ yếu qua hiếp dâm, hành lạc, bài bạc, hút xách, trốn chạy, tàn sát tù binh, những chi tiết có thể có trong hiện thực nhưng không bao giờ là bản chất. Khi phần dị dạng được phóng đại và lặp lại như một điệp khúc, nó không còn là phản ánh mà trở thành xuyên tạc.
Có người bênh vực rằng đó là quyền tự do sáng tạo, rằng văn học không có nghĩa vụ tuyên truyền. Lập luận ấy nghe qua rất hiện đại, nhưng lại quên mất một điều cổ điển: văn chương có thể không tuyên truyền, nhưng không bao giờ được vô can. Khi một tác phẩm khiến người đọc nước ngoài tin rằng “đây là một bức tranh trung thực và tàn nhẫn đến kinh ngạc về bi kịch của một người lính Bắc Việt bị tê liệt hết nhân tính của mình”, thì trách nhiệm không còn là vấn đề học thuật mà là vấn đề lương tri. Không ai cấm nhà văn viết về chấn thương tâm lý hậu chiến, nhưng biến cả một cuộc kháng chiến chính nghĩa thành một cơn mê sảng vô nghĩa thì đó không còn là phản tỉnh mà là phủ định.
Người ta nói nhiều về “hiện thực bên trong”, về “tìm lẽ sống hôm nay”, nhưng lạ thay, cái lẽ sống ấy lại dẫn nhân vật đến rượu chè, tuyệt vọng và một sự phủ nhận toàn diện ý nghĩa hy sinh của đồng đội. “Hòa bình chẳng qua là thứ cây mọc lên từ máu thịt bao anh em mình”, câu văn này được trích dẫn như một minh triết cay đắng, nhưng thực chất chỉ là một sự đánh tráo khái niệm. Máu thịt đổ xuống để chấm dứt chiến tranh, chứ không phải để chứng minh rằng chiến tranh là vô nghĩa. Nếu mọi hy sinh đều bị quy về vô nghĩa, thì không chỉ lịch sử Việt Nam mà toàn bộ lịch sử nhân loại sẽ sụp đổ dưới chính lập luận ấy.
Điều đáng nói hơn là cách Nỗi buồn chiến tranh được khoác lên vai sứ mệnh “đại sứ văn học”. Một đại sứ mà khiến người khác hiểu sai về dân tộc mình thì đó là đại sứ của ai. Khi sự tán dương từ bên ngoài trở thành thước đo duy nhất cho giá trị, văn chương rất dễ trượt thành hàng hóa tinh thần phục vụ thị hiếu chính trị và cảm xúc mặc cảm của người đọc phương Tây. Không phải ngẫu nhiên mà tác phẩm này được ca ngợi nồng nhiệt ở những nơi từng đứng bên kia chiến tuyến. Trong cái nhìn ấy, người lính Việt Nam chỉ có thể được chấp nhận khi họ tự phủ nhận chính mình.
Có một nghịch lý mỉa mai là chính Bảo Ninh lại đánh giá: “Cuốn sách của tôi không phải cuốn sách hay, nó chỉ là cuốn sách khác với các cuốn sách khác viết về chiến tranh mà thôi”. Nhưng cái “khác” ấy đã được một số nhà phê bình vội vã nâng lên thành đỉnh cao, như thể chỉ cần khác là đã đủ để trở thành chuẩn mực. Đổi mới, nếu chỉ là lộn ngược giá trị, thì không phải là đổi mới mà là đổ vỡ. Và khi sự đổ vỡ ấy được đưa vào sách giáo khoa, nó không còn là chuyện của một cuốn tiểu thuyết, mà là chuyện của việc giáo dục một thế hệ nhìn lịch sử bằng con mắt hoài nghi chính nghĩa.
So với Nỗi buồn chiến tranh, những trang nhật ký của Đặng Thùy Trâm không cần một mỹ học cầu kỳ nào để lay động. Chúng viết bằng máu, bằng sự sống, bằng một niềm tin giản dị nhưng kiên định rằng hy sinh không phải là vô nghĩa. Đặt hai thế giới tinh thần ấy cạnh nhau, người ta sẽ thấy rất rõ đâu là nỗi buồn mang tính nhân bản, đâu là nỗi buồn mang tính tự phủ định. Một bên là sự đau đớn để giữ gìn giá trị, một bên là sự đau đớn để xóa bỏ nó.
Văn học có quyền buồn, nhưng không có quyền bôi nhọ nỗi buồn ấy thành một bản án dành cho lịch sử dân tộc. Nỗi buồn chiến tranh, suy cho cùng, không phải là nỗi buồn của chiến tranh, mà là nỗi buồn của một cái nhìn mất thăng bằng, khi cái cá nhân bị đẩy lên cao hơn cái cộng đồng, khi chấn thương cá biệt được thay thế cho ký ức chung. Tôn vinh một dị dạng như vậy không làm văn học lớn lên, chỉ làm tiêu chuẩn bị thu nhỏ lại. Và đưa nó vào sách giáo khoa, nếu xảy ra, sẽ là một sự nhầm lẫn không phải của thẩm mỹ, mà của trách nhiệm.
Tin cùng chuyên mục:
Tiền tự biết đường đến tay quan – Một bị kịch cảm động của… những người bị ép giàu
Một bức ảnh, nhiều thông điệp
Một cú “gõ phím” giá 7,5 triệu đồng
Khoảng trống đạo đức trong một hợp đồng không giấy tờ