Hai con đường ra thế giới: Nỗi buồn chiến tranh và Nhật ký Đặng Thùy Trâm

Người xem: 1249

Lâm Trực@

Cùng viết về chiến tranh Việt Nam, cùng ra thế giới, nhưng Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh và Nhật ký Đặng Thùy Trâm đi ra hai con đường hoàn toàn đối lập. Một bên đi bằng con đường văn chương hư cấu mang nỗi buồn phủ định, một bên đi bằng con đường sự thật sống động mang nỗi đau gắn với niềm tin. Một bên được tiếp nhận như bằng chứng cho sự vô nghĩa của cuộc chiến, bên kia được đón nhận như lời chứng về nhân tính và chính nghĩa. Sự khác biệt ấy không phải ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ chính cấu trúc tinh thần và đạo lý của hai văn bản.

Trong Nỗi buồn chiến tranh, chiến tranh hiện lên như một không gian phi lý, nơi con người bị “vất vào”, bị nghiền nát, bị biến dạng. Người lính không còn là chủ thể lịch sử mà trở thành nạn nhân của một cơn cuồng loạn tập thể. Những câu văn như “chiến tranh là cõi không nhà không cửa”, “thói hiếu sát”, “tâm lý thú rừng”, khi được dịch ra tiếng Anh, lập tức rơi đúng vào trường diễn ngôn quen thuộc của phương Tây về chiến tranh Việt Nam: một cuộc chiến tàn bạo, vô nghĩa, không có ranh giới thiện ác rõ ràng. Trong cách tiếp nhận ấy, người đọc quốc tế không cần biết Việt Nam đánh ai, vì sao phải đánh, và đánh để làm gì. Họ chỉ cần biết rằng những người lính ấy đã mất nhân tính.

Ngược lại, Nhật ký Đặng Thùy Trâm bước ra thế giới không bằng kỹ thuật văn chương, mà bằng sự thật trần trụi của đời sống. Không có một mỹ học hiện sinh nào được trưng ra, không có một triết lý phủ định nào được gán ghép. Chỉ có một con người cụ thể, một nữ bác sĩ trẻ, sống giữa bom đạn, yêu thương con người, đau đớn trước cái chết, nhưng chưa bao giờ nghi ngờ ý nghĩa của sự hy sinh. Khi người đọc quốc tế tiếp xúc với những dòng chữ ấy, họ không cần một lời giải thích chính trị nào để hiểu vì sao người Việt Nam đã chiến đấu. Nhân tính trong cuốn nhật ký tự nó đã là câu trả lời.

Điểm khác biệt cốt tử nằm ở chỗ: Nỗi buồn chiến tranh tách nỗi đau ra khỏi chính nghĩa, còn Nhật ký Đặng Thùy Trâm gắn nỗi đau vào chính nghĩa. Trong tác phẩm của Bảo Ninh, nỗi đau dẫn đến sự phủ định lịch sử. Trong nhật ký của Đặng Thùy Trâm, nỗi đau làm sâu sắc thêm niềm tin lịch sử. Chính vì vậy, khi ra thế giới, hai tác phẩm tạo ra hai hình ảnh Việt Nam hoàn toàn khác nhau.

Với The Sorrow of War, Việt Nam hiện lên như một không gian hậu chiến u ám, nơi con người sống sót nhưng tinh thần đã chết. Chiến thắng không mang lại ý nghĩa, hòa bình không mang lại cứu rỗi. Độc giả phương Tây dễ dàng đọc tác phẩm này như một sự xác nhận rằng cuộc chiến Việt Nam, từ đầu đến cuối, chỉ là một sai lầm bi thảm. Trong cách tiếp nhận ấy, Việt Nam không còn là một dân tộc chống xâm lược, mà là một cộng đồng nạn nhân của chính mình.

Trong khi đó, Last Night I Dreamed of Peace lại khiến người đọc quốc tế sửng sốt vì một điều khác: giữa chiến tranh khốc liệt, vẫn tồn tại một nhân cách không bị bẻ gãy. Đặng Thùy Trâm không viết để biện hộ, cũng không viết để tố cáo. Chị viết vì không thể không viết, vì yêu thương, vì trách nhiệm với người bệnh, với đồng đội, với đất nước. Chính sự không tính toán ấy khiến cuốn nhật ký vượt qua mọi rào cản ý thức hệ. Nó không cần phải lược bỏ lịch sử để được tiếp nhận, bởi lịch sử trong nó hiện diện như một điều hiển nhiên.

Một điểm đáng suy nghĩ là con đường mà hai tác phẩm đến được với thế giới. Nỗi buồn chiến tranh đi ra bằng hệ thống xuất bản, phê bình, giải thưởng, bằng sự bảo trợ của các diễn ngôn học thuật phương Tây vốn đã sẵn một khung tiếp nhận. Nhật ký Đặng Thùy Trâm đi ra bằng sự chuyển giao của lương tri con người, từ tay một cựu binh Mỹ sang gia đình liệt sĩ Việt Nam, rồi đến với công chúng thế giới. Một bên là sản phẩm của thị trường tinh thần toàn cầu, một bên là kết quả của một chuỗi nhân duyên nhân bản.

Chính vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà Nỗi buồn chiến tranh thường được trích dẫn trong các nghiên cứu nhấn mạnh chấn thương, khủng hoảng, vô nghĩa, còn Nhật ký Đặng Thùy Trâm lại được đọc như một văn bản về lòng nhân ái, sự hy sinh và phẩm giá con người. Một bên làm người đọc tin rằng chiến tranh đã phá hủy mọi giá trị, bên kia khiến người đọc hiểu rằng chính trong chiến tranh, những giá trị cao nhất của con người mới được bộc lộ.

Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, câu hỏi không còn là tác phẩm nào “hay” hơn về mặt nghệ thuật, mà là tác phẩm nào có trách nhiệm hơn với lịch sử khi bước ra thế giới. Văn chương không thể chỉ hỏi mình đã nói được gì, mà còn phải hỏi mình đã khiến người khác hiểu điều gì. Nếu một tác phẩm khiến thế giới hiểu rằng cuộc chiến tranh giải phóng của Việt Nam là vô nghĩa, thì dù được ca ngợi đến đâu, nó vẫn là một thất bại về đạo lý. Nếu một cuốn nhật ký khiến thế giới hiểu rằng người Việt Nam đã chiến đấu không phải vì thù hận mà vì tình yêu đất nước và con người, thì dù không được viết với tham vọng văn chương, nó vẫn là một thành tựu tinh thần lớn.

Hai con đường ấy vẫn đang song song tồn tại trong đời sống văn hóa Việt Nam. Nhưng khi lựa chọn tác phẩm nào để đại diện cho ký ức chiến tranh Việt Nam trước thế giới, chúng ta không thể không tự hỏi: chúng ta muốn thế giới nhớ đến Việt Nam như một dân tộc đã vượt qua chiến tranh bằng nhân tính, hay như một cộng đồng mãi mãi chìm trong nỗi buồn phủ định chính mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *