Khi sự thật bị cắt gọt cho vừa một kết luận

Người xem: 451

Lâm Trực@

Một bức ảnh chụp qua lỗ khóa không phải là ảnh giả. Nó chỉ là một phần của căn phòng. Nhưng nếu người cầm máy khăng khăng nói với mọi người rằng “đây là toàn bộ sự thật”, thì bức ảnh ấy bắt đầu trở thành một công cụ dẫn dắt chứ không còn đơn thuần là ghi nhận thực tế.

Bài viết của Fb Phạm Thị Hương về Dự án Hồ điều hòa Phú Đô tạo cảm giác như vậy.

Điều đáng nói là bài viết không dựng lên những sự kiện hoàn toàn bịa đặt. Nó chọn những chi tiết có thật: quy hoạch kéo dài, nhà xây trên đất nông nghiệp tồn tại nhiều năm, người dân gặp khó khăn khi bị thu hồi đất. Chính vì những chi tiết ấy có thật nên người đọc rất dễ đi theo kết luận cuối cùng mà tác giả đã chuẩn bị sẵn. Đó là một cách lập luận khá phổ biến: không cần nói sai nhiều, chỉ cần bỏ đi vài mảnh ghép quan trọng của bức tranh.

Mảnh ghép đầu tiên bị bỏ đi là khái niệm pháp lý.

Bài viết liên tục nhấn mạnh: “27 năm không làm ra hạt lúa nào mà vẫn gọi là đất nông nghiệp”. Câu văn nghe rất đắt. Đắt vì đánh trúng cảm xúc. Nhưng tiếc là pháp luật không vận hành bằng cảm xúc.

Một mảnh đất không được gọi là đất nông nghiệp vì hôm qua người ta trồng lúa. Cũng không đổi tên thành “đất hoang” chỉ vì cỏ mọc um tùm. Tên gọi pháp lý của thửa đất được xác định bằng hồ sơ địa chính, bằng quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc chuyển mục đích sử dụng đất theo Luật Đất đai. Quy hoạch chỉ cho biết tương lai khu đất sẽ được sử dụng vào mục đích gì; còn cho đến khi có quyết định chuyển mục đích và hoàn tất các thủ tục pháp lý, nó vẫn mang mục đích sử dụng cũ. Quy hoạch không tự động biến đất nông nghiệp thành đất ở, cũng giống như việc một người trúng tuyển đại học không vì thế mà ngay lập tức trở thành cử nhân.

Nếu chấp nhận cách hiểu của bài viết thì chỉ cần một nơi được đưa vào quy hoạch, giá trị pháp lý của đất sẽ lập tức thay đổi. Khi ấy, thông tin quy hoạch sẽ trở thành tín hiệu để đầu cơ, ngân sách bồi thường sẽ đội lên khổng lồ và chính những dự án công cộng sẽ là nạn nhân đầu tiên. Không phải ngẫu nhiên mà pháp luật tách rất rõ “quy hoạch” với “chuyển mục đích sử dụng đất”. Đó không phải là sự vô lý của luật, mà là hàng rào để ngăn sự vô lý của thị trường.

Thủ pháp thứ hai tinh vi hơn. Bài viết lặp đi lặp lại con số “27 năm” như một chiếc búa gõ vào tâm trí người đọc: hai mươi bảy năm quy hoạch, hai mươi bảy năm bỏ hoang, hai mươi bảy năm chính quyền không làm gì. Nhưng “27 năm” ấy là khoảng thời gian được cắt lát theo cách có lợi cho câu chuyện.

Nếu thực sự “không làm gì”, Mỹ Đình hôm nay sẽ vẫn là những cánh đồng và con đường đất. Thực tế thì khu vực này đã hình thành Sân vận động quốc gia, Trung tâm Hội nghị Quốc gia, hàng loạt trục giao thông lớn, khu đô thị, trường học, bệnh viện và nhiều công trình khác. Quy hoạch ban đầu cũng không đứng yên suốt gần ba thập kỷ mà đã nhiều lần được điều chỉnh, cập nhật theo từng giai đoạn phát triển. Đúng là vẫn còn những dự án chậm triển khai và những khu đất kéo dài nhiều năm. Điều đó cần được phê bình. Nhưng biến một phần của bức tranh thành toàn bộ bức tranh thì không còn là phản ánh khách quan nữa.

Đến đây, bài viết thực hiện một cú nhảy lập luận khác: từ trách nhiệm quản lý của một số cơ quan cơ sở sang kết luận về “chính quyền”. Đây là chỗ dễ khiến người đọc đồng cảm nhất vì câu hỏi được đặt ra rất mạnh: tại sao hàng trăm căn nhà xây trái phép tồn tại hàng chục năm mà không bị xử lý?

Đó là câu hỏi cần được trả lời. Nếu cán bộ buông lỏng quản lý thì phải chịu trách nhiệm. Nếu có dấu hiệu bao che thì càng phải xử lý nghiêm. Thực tế, Hà Nội đã nhiều lần kiểm điểm, kỷ luật cán bộ liên quan đến vi phạm đất đai và trật tự xây dựng.

Nhưng điều đáng bàn là từ câu hỏi đúng ấy, bài viết lại dẫn người đọc đến một kết luận khác: vì chính quyền quản lý yếu kém nên hôm nay các công trình xây dựng trái phép phải được bồi thường như nhà ở hợp pháp.

Lập luận này giống như nói rằng vì lực lượng chức năng không phát hiện kịp một chiếc xe vi phạm nên khi tai nạn xảy ra, mọi lỗi của người điều khiển đều được xóa bỏ. Sai phạm của người quản lý cần bị xử lý. Nhưng sai phạm ấy không tự động hợp pháp hóa hành vi vi phạm pháp luật của người sử dụng đất. Hai trách nhiệm có thể song song tồn tại, chứ không triệt tiêu lẫn nhau.

Nếu chấp nhận logic đó, thông điệp gửi ra xã hội sẽ rất nguy hiểm: cứ xây dựng trái phép, nếu chính quyền không ngăn kịp thì đến khi giải phóng mặt bằng vẫn có thể yêu cầu được bồi thường như tài sản hợp pháp. Khi ấy, người chịu thiệt không phải là người vi phạm, mà là những người đã chấp hành đúng quy định.

Một chi tiết khác cũng rất đáng chú ý là cách bài viết sử dụng những cụm từ như “người nghèo”, “người yếu thế”, “không để ai bị bỏ lại phía sau”, “vô gia cư”. Những hoàn cảnh ấy hoàn toàn đáng được quan tâm và hỗ trợ. Nhưng khi chúng được đặt cạnh các lập luận pháp lý còn bỏ ngỏ, chúng dễ tạo ra một hiệu ứng tâm lý: ai phản biện lập luận thì đồng nghĩa phản đối người nghèo. Đó là cách chuyển trọng tâm tranh luận từ đúng – sai của pháp luật sang thương – ghét trong cảm xúc.

Điều cần bàn tiếp theo là cơ chế bồi thường. Bài viết khiến người đọc có cảm giác như Nhà nước chỉ nhìn vào giá đất nông nghiệp rồi mặc kệ mọi quyền lợi khác. Trong khi trên thực tế, việc thu hồi đất còn liên quan đến nhiều chính sách khác nhau như bồi thường về đất (nếu đủ điều kiện), bồi thường cây trồng, hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề, hỗ trợ tái định cư hoặc các chính sách nhà ở, tùy từng trường hợp cụ thể và căn cứ pháp lý. Nếu người dân cho rằng việc áp dụng chính sách ở cơ sở chưa đúng, đó là vấn đề cần đối thoại, kiểm tra và giải quyết. Nhưng không thể từ một trường hợp hoặc một phản ánh chưa được kiểm chứng đầy đủ để kết luận rằng toàn bộ chính sách đất đai là “vô lý”.

Điều đáng suy ngẫm hơn cả nằm ở tầng sâu của cách kể chuyện. Bài viết mở đầu bằng một thửa đất, đi qua một dự án, rồi dần mở rộng thành sự hoài nghi đối với cả chính sách và cách quản trị. Người đọc sau khi gấp màn hình lại có thể không còn nhớ chi tiết về hồ điều hòa Phú Đô, nhưng rất dễ mang theo cảm giác rằng “mọi thứ đều bất công”. Đó là hiệu ứng của cách lựa chọn thông tin và sắp xếp lập luận, chứ không nhất thiết đến từ việc từng chi tiết riêng lẻ đúng hay sai.

Một xã hội pháp quyền không thể tồn tại nếu những sai phạm quản lý bị che giấu. Nhưng cũng không thể vững vàng nếu mọi sai phạm của cá nhân đều được dùng để phủ nhận giá trị của cả hệ thống pháp luật. Phê phán chính quyền cơ sở khi làm chưa đúng là điều cần thiết. Yêu cầu minh bạch, đối thoại và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người dân cũng là điều cần thiết. Nhưng giữa phản biện và dẫn dắt luôn có một ranh giới.

Ranh giới ấy chính là sự trung thực với toàn bộ bức tranh.

Bởi một sự thật bị cắt đi một nửa đôi khi còn nguy hiểm hơn một lời nói dối. Nó khiến người ta tin rằng mình đã nhìn thấy tất cả, trong khi thực tế mới chỉ nhìn qua một khe cửa rất hẹp. Và khi cảm xúc được đặt lên trước pháp luật, khi một lát cắt được coi là cả bức tranh, thì điều bị bào mòn trước tiên không phải là uy tín của bất kỳ cơ quan nào, mà là khả năng phân biệt giữa phản biện dựa trên sự thật và kết luận được dẫn dắt bằng cảm xúc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *