Vụ Hiệp sĩ Nguyễn Thanh Hải: Ranh giới mong manh giữa nghĩa hiệp và lạm quyền

Người xem: 1499

Lâm Trực@

Người ta hay tin vào những câu chuyện đẹp. Tin vì đời sống mệt mỏi quá, cần một cái gì đó để bấu víu. Thế là “hiệp sĩ” ra đời. Không phải từ sắc phong, cũng chẳng từ luật lệ, mà từ lòng tin của đám đông. Lòng tin ấy mềm như bùn non. Ai đứng lâu quá trên đó, thế nào cũng lún.

Nguyễn Thanh Hải từng đứng ở vị trí ấy. Một người đàn ông được gọi tên bằng hai chữ nghe rất kêu: hiệp sĩ. Bắt cướp, giữ trật tự, rồi sau này là giải cứu người Việt bị lừa sang Campuchia. Những câu chuyện ấy lan truyền nhanh, vì chúng hợp với tâm lý xã hội: ở đâu đó ngoài vòng pháp luật chính thức, vẫn có người “ra tay”, nhanh gọn, quyết liệt, không cần thủ tục. Người ta thích cái nhanh, cái gọn, và nhất là thích cảm giác được che chở.

Nhưng đời sống không vận hành bằng cảm giác. Khi cơ quan điều tra bóc từng lớp vỏ, cái gọi là nghĩa hiệp bắt đầu lộ ra những đường gân lạnh lẽo. Một đường dây tổ chức xuất nhập cảnh trái phép, kéo dài từ Việt Nam sang Campuchia, hoạt động bài bản, có phân vai, có thu phí, có trung chuyển. Hàng trăm con người bị đưa đi, rồi lại bị đưa về, như những kiện hàng. Khi họ mắc kẹt, sợ hãi, bị giam giữ trong các khu lừa đảo, thì “giải cứu” xuất hiện. Nhưng giải cứu không miễn phí. Nó đi kèm tiền, nhiều tiền, và sự cưỡng ép được khoác áo tự nguyện.

Người ta nói Hải đã cưỡng đoạt tài sản của hàng trăm người, thu lợi hàng chục tỷ đồng. Con số khô khan, nhưng phía sau là những khuôn mặt cụ thể, những gia đình bán đất, cắm sổ, gom góp từng đồng để chuộc người thân. Trong khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa người cứu và kẻ khai thác mong manh đến mức gần như không còn. Khi anh nắm quyền sinh sát trong một tình thế tuyệt vọng, anh không cần dao, cũng chẳng cần súng. Anh chỉ cần danh nghĩa.

Danh nghĩa là thứ nguy hiểm. Nó khiến người ta tin rằng mình có quyền đứng cao hơn luật. Rằng mình làm điều tốt, nên có thể bỏ qua vài quy định. Rằng mục đích đúng thì phương tiện có thể linh hoạt. Lạm quyền thường không đến trong bộ mặt hung hãn. Nó đến rất nhẹ, rất êm, như một cái trượt chân nhỏ. Trượt rồi thì khó dừng.

Câu chuyện này không chỉ nói về một cá nhân. Nó phơi bày một thói quen xã hội: thích anh hùng, nhưng lười thể chế. Khi pháp luật bị xem là chậm chạp, rườm rà, người ta sẵn sàng gửi gắm niềm tin cho những cá nhân “làm thay”. Nhưng quyền lực cá nhân, dù bắt đầu từ thiện chí, vẫn là quyền lực trần trụi. Không có kiểm soát, nó sẽ tự đẻ ra đặc quyền. Và đặc quyền thì luôn cần nạn nhân để tồn tại.

Mô hình “hiệp sĩ” vì thế mang trong nó một mầm mống bất ổn. Một xã hội pháp quyền không thể sống lâu bằng những ngoại lệ đạo đức. Công lý không phải là câu chuyện kể bên bàn nhậu, cũng không phải là ký ức hào hùng được nhắc đi nhắc lại. Công lý là luật, là ranh giới rõ ràng, nơi ai vượt qua cũng phải trả giá, bất kể từng được tung hô thế nào.

Khi chiếc áo hiệp sĩ bị lột ra trước pháp luật, bên trong không còn huyền thoại. Chỉ còn một con người cụ thể, với hành vi cụ thể, hậu quả cụ thể. Và lúc ấy, mọi lời biện minh đều trở nên vô nghĩa. Pháp luật không có trí nhớ cảm xúc. Nó chỉ có hồ sơ.

Ranh giới giữa nghĩa hiệp và lạm quyền vốn rất mỏng. Mỏng như sợi chỉ. Người bước qua thường không nghe thấy tiếng đứt. Chỉ đến khi rơi xuống, mới biết mình đã ở bên kia từ lúc nào. Xã hội, nếu còn tỉnh táo, nên học cách nhìn thẳng vào ranh giới ấy. Đừng thần thánh hóa lòng tốt. Đừng giao công lý cho những chiếc áo không được may bằng luật pháp. Vì cái giá phải trả, rốt cuộc, luôn là của những người yếu nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *