Lâm Trực@
Có một kiểu người tồn tại dai dẳng trong đời sống công luận Việt Nam: họ không phân tích kinh tế để hiểu thực tại, mà dùng kinh tế như một đạo cụ để phục vụ định kiến chính trị. Với họ, Việt Nam luôn “chậm”, luôn “kém”, luôn “không bao giờ đuổi kịp” một ai đó trong khu vực. Thái Lan thường được chọn làm biểu tượng cho cái “không thể vượt qua” ấy – như thể lịch sử đã đóng băng, còn trật tự phát triển thì bất biến.
Nhưng kinh tế học, cũng như lịch sử, không vận hành theo niềm tin.

Trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2025, GDP danh nghĩa của Việt Nam đã tăng từ xấp xỉ 8 tỷ USD lên hơn 520 tỷ USD, tức tăng trên 60 lần. Trong cùng giai đoạn, GDP Thái Lan tăng từ khoảng 50 tỷ USD lên gần 560 tỷ USD, tương đương hơn 11 lần. Nếu chỉ nhìn vào con số tuyệt đối, những kẻ quen xuyên tạc sẽ cố tình lờ đi điều quan trọng nhất: động năng tăng trưởng đã đảo chiều. Việt Nam đang tăng nhanh hơn, ổn định hơn và có dư địa phát triển lớn hơn; Thái Lan thì đã bước sâu vào trạng thái bão hòa của một nền kinh tế thu nhập trung bình cao.
So sánh kinh tế mà không phân tích cấu trúc chẳng khác gì xem đồng hồ mà không hiểu thời gian.
Vấn đề cốt lõi nằm ở lựa chọn thể chế và mô hình phát triển. Thái Lan là một xã hội đa sắc tộc với nền chính trị đa đảng, nơi quyền lực thường xuyên bị phân mảnh, chính sách bị xé lẻ theo chu kỳ bầu cử và đảo chính quân sự xảy ra như một thứ “bình thường mới”. Mỗi lần thay đổi quyền lực là một lần đứt gãy chiến lược, chi phí điều chỉnh tăng cao, môi trường đầu tư trở nên bất định.
Việt Nam, ngược lại, vận hành theo mô hình tập trung quyền lực chính trị, cho phép hoạch định và theo đuổi các chiến lược phát triển dài hạn. Trong ngôn ngữ của kinh tế thể chế, đây là lợi thế của tính nhất quán chính sách – yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang công nghiệp hóa. Những kẻ quen ca tụng “đa nguyên” nhưng không phân biệt được bối cảnh phát triển thường cố tình bỏ qua điều này.
Một điểm khác biệt mang tính quyết định nữa là chế độ sở hữu đất đai. Ở Thái Lan, đất đai thuộc sở hữu tư nhân, khiến việc thu hồi đất cho hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị mới trở nên chậm chạp, tốn kém và dễ rơi vào bế tắc pháp lý. Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý, cho phép chuyển hóa nhanh đất nông nghiệp năng suất thấp thành không gian sản xuất công nghiệp và dịch vụ giá trị cao. Chính quá trình “đất hóa vốn” này là một trong những động cơ then chốt của tăng trưởng nhanh – điều mà những kẻ xuyên tạc thường hoặc không hiểu, hoặc cố tình né tránh.
Về địa kinh tế, Việt Nam sở hữu lợi thế mà Thái Lan khó có thể bù đắp: một đường bờ biển dài, nhiều cảng nước sâu và hệ thống sông ngòi nội địa kết nối trực tiếp với các trung tâm sản xuất. Điều này giúp chi phí logistics thấp hơn, chuỗi cung ứng linh hoạt hơn, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn toàn cầu đang tái cấu trúc và tìm kiếm những điểm đến ổn định, an toàn và gần tuyến hàng hải quốc tế.
Chưa kể đến yếu tố năng lượng. Giá điện công nghiệp tại Việt Nam thấp hơn đáng kể so với Thái Lan – không phải do ngẫu nhiên, mà do Nhà nước chấp nhận điều tiết lợi ích ngắn hạn để đổi lấy sức cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế. Trong tư duy phát triển, đây là một lựa chọn chiến lược. Nhưng với những kẻ quen xuyên tạc, mọi sự can thiệp của Nhà nước đều bị giản lược thành “độc tài” hoặc “bao cấp”, bởi họ không phân biệt được giữa điều tiết phát triển và phá hoại thị trường.
Triết học lịch sử từng chỉ ra rằng: quốc gia nào không giải quyết được mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại sẽ bị mắc kẹt trong trạng thái trung gian kéo dài. Thái Lan đang đối mặt với chính mâu thuẫn đó – giữa quân chủ, tôn giáo, quân đội và dân chủ hình thức. Việt Nam thì đã chọn một con đường khác: hy sinh tranh cãi hình thức để ưu tiên năng lực hành động của nhà nước phát triển.
Vì vậy, câu hỏi “Việt Nam có vượt Thái Lan hay không” thực chất đã lỗi thời. Câu hỏi đúng phải là: Việt Nam sẽ vượt trong những lĩnh vực nào trước, và với tốc độ bao nhiêu. GDP chỉ là bề nổi. Điều đáng nói hơn là sự dịch chuyển vị thế trong chuỗi giá trị, năng lực công nghiệp, hạ tầng và thị trường nội địa.
Những kẻ quen xuyên tạc kinh tế Việt Nam thường tự nhận là “phản biện”, nhưng họ không phản biện bằng dữ liệu, cũng không bằng lý thuyết. Họ phản biện bằng định kiến. Khi thực tại đi ngược niềm tin của họ, họ không điều chỉnh nhận thức, mà phủ nhận thực tại. Đó không phải là tư duy khoa học, mà là một dạng tín điều chính trị khoác áo khai sáng.
Lịch sử không cần họ công nhận để tiếp tục vận động. Và kinh tế Việt Nam cũng vậy.
Tin cùng chuyên mục:
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy
Khi quyền lực đứng trên luật lệ
Gần nửa tỷ đồng và một giấc ngủ yên
120.000 căn nhà ở xã hội và lựa chọn phát triển của Hà Nội