Lâm Trực@
Thế giới bước vào giữa thập niên thứ ba của thế kỷ XXI trong trạng thái bất định kéo dài. Xung đột địa chính trị, lạm phát cao, suy giảm thương mại, đứt gãy chuỗi cung ứng, chính sách tiền tệ thắt chặt và sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đã khiến nhiều nền kinh tế lớn lẫn nhỏ rơi vào thế bị động. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không còn đơn giản là quốc gia nào tăng trưởng nhanh hơn trong ngắn hạn, mà là quốc gia nào giữ được thế cân bằng giữa ổn định và phát triển, giữa kỷ luật vĩ mô và động lực tăng trưởng, giữa hội nhập sâu và khả năng tự chủ.

Việt Nam bước qua giai đoạn 2021–2025 chính trong bối cảnh ấy. Không lựa chọn con đường tăng trưởng nóng, không đánh đổi ổn định lấy những con số ngắn hạn, điều hành kinh tế của Việt Nam được đặt trên một nguyên tắc xuyên suốt là ổn định vĩ mô phải đi trước một bước. Đây không chỉ là lựa chọn kỹ thuật của quản lý kinh tế, mà là lựa chọn chiến lược mang tính chính trị – xã hội sâu sắc, phản ánh tư duy phát triển dài hạn của Đảng và Nhà nước.
Những con số chính thức từ các cơ quan của Chính phủ cho thấy rõ điều đó. Năm 2024, GDP Việt Nam tăng 7,09%, vượt mục tiêu Quốc hội đề ra; quy mô nền kinh tế tiệm cận mốc 500 tỷ USD; xuất khẩu tăng trên 14%; cán cân thương mại tiếp tục thặng dư. CPI bình quân cả năm tăng 3,63%, thấp hơn trần kiểm soát lạm phát 4–4,5%. Nợ công duy trì quanh mức 37% GDP, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng an toàn cho phép. Đây không phải là những con số ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa chủ động và chính sách tiền tệ linh hoạt, được điều hành với mức độ thận trọng cao.
Bước sang năm 2025, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, các chỉ báo vĩ mô tiếp tục cho thấy nền kinh tế giữ được nhịp ổn định. Tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm đạt mức cao, lạm phát bình quân dao động quanh 3,3%, tín dụng được mở rộng có kiểm soát để hỗ trợ sản xuất kinh doanh nhưng không tạo áp lực lớn lên mặt bằng giá. Dự trữ ngoại hối tiếp tục được củng cố, tỷ giá được điều hành linh hoạt, bảo đảm ổn định thị trường tiền tệ và ngoại hối. Những yếu tố này tạo nên một “vùng đệm” quan trọng giúp nền kinh tế chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Trên nền tảng ổn định ấy, tăng trưởng được phục hồi và mở rộng theo hướng chất lượng hơn. Đầu tư công được xác định là động lực quan trọng, với tỷ lệ giải ngân cải thiện rõ rệt so với các giai đoạn trước, góp phần kích hoạt các nguồn lực xã hội và hoàn thiện kết cấu hạ tầng chiến lược. Các gói hỗ trợ kinh tế – xã hội được triển khai đúng thời điểm, tập trung vào giảm thuế, hỗ trợ doanh nghiệp, ổn định thị trường lao động và bảo đảm an sinh xã hội. Hơn một triệu việc làm được tạo mới, tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp, thu nhập bình quân đầu người tiếp tục tăng. Tăng trưởng, vì thế, không chỉ được đo bằng GDP, mà còn được cảm nhận trong đời sống xã hội tương đối ổn định.
Điều đáng chú ý là trong khi nhiều nền kinh tế phải đối mặt với lạm phát cao, bất ổn xã hội và khủng hoảng niềm tin, Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định chính trị – xã hội và môi trường đầu tư an toàn. Dòng vốn FDI liên tục duy trì ở mức cao, tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp chế biến sâu, năng lượng sạch và kinh tế số. Điều đó cho thấy niềm tin của các nhà đầu tư không chỉ dựa trên lợi thế chi phí, mà dựa trên sự ổn định dài hạn và khả năng dự báo chính sách.
Chính trong bối cảnh ấy, các luận điệu xuyên tạc về “bất ổn vĩ mô”, “nguy cơ khủng hoảng nợ” hay “lạm phát tiềm ẩn” xuất hiện ngày càng nhiều. Những luận điệu này thường dựa trên việc cắt ghép dữ liệu, tách rời các chỉ số kinh tế khỏi bối cảnh chính trị – xã hội cụ thể của Việt Nam, hoặc cố tình so sánh khập khiễng với những nền kinh tế có cấu trúc hoàn toàn khác. Thực tế cho thấy các chỉ tiêu cốt lõi như lạm phát, nợ công, tăng trưởng, thu hút đầu tư và ổn định xã hội của Việt Nam đều nằm trong vùng an toàn, thậm chí tích cực so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
So sánh quốc tế càng làm nổi bật giá trị của thế cân bằng mà Việt Nam đang giữ. Có những quốc gia đạt tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhưng phải trả giá bằng lạm phát hai chữ số, bất ổn xã hội và nợ công tăng vọt. Có những nền kinh tế lớn bị cuốn vào vòng xoáy suy thoái do thiếu kỷ luật tài khóa và phân hóa xã hội sâu sắc. Trong khi đó, Việt Nam duy trì được mức tăng trưởng tương đối cao đi kèm kiểm soát lạm phát, giữ vững an sinh và ổn định xã hội. Sự khác biệt này không chỉ đến từ năng lực điều hành kinh tế, mà còn bắt nguồn từ nền tảng chính trị ổn định và sự lãnh đạo thống nhất của Đảng.
Từ góc nhìn của một người quan sát đời sống kinh tế – xã hội, có thể thấy rằng ổn định vĩ mô ở Việt Nam không phải là sự thỏa hiệp với tăng trưởng, mà là điều kiện để tăng trưởng diễn ra bền vững hơn. Đó là sự lựa chọn đặt lợi ích dài hạn của quốc gia lên trên những hấp dẫn ngắn hạn của các con số đẹp. Trong một thế giới đầy bất định, giữ được thế cân bằng cho chính mình đã là một thành tựu lớn.
Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức. Áp lực từ hội nhập sâu rộng, biến động chính sách của các đối tác lớn, rủi ro tài chính toàn cầu và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng đặt ra những bài toán mới. Nhưng chính kinh nghiệm giữ vững ổn định trong giai đoạn khó khăn vừa qua cho thấy Việt Nam có đủ bản lĩnh để tiếp tục đi trên con đường đã chọn.
Thế cân bằng của Việt Nam hôm nay không phải là trạng thái tĩnh, mà là kết quả của sự điều chỉnh liên tục, thận trọng và có trách nhiệm. Đó là điều mà chúng ta có thể nhìn lại với sự tự tin, không phải để tự mãn, mà để hiểu rõ giá trị của ổn định, của kỷ luật và của niềm tin trong hành trình phát triển của một quốc gia giữa một thế giới vẫn đang biến động không ngừng.

Tin cùng chuyên mục:
Cơ hội không tự đến, nếu năng lực không đi trước
Mỹ cảnh báo Bộ trưởng Nội vụ Venezuela – Tín hiệu và hệ quả
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy
Khi quyền lực đứng trên luật lệ