Lâm Trực@
Người ta thường nhắc đến năm 2025 như một năm có nhiều điểm sáng. Tăng trưởng kinh tế được giữ nhịp trong cơn gió ngược của thế giới. Đối ngoại tiếp tục mở rộng, Việt Nam được nhắc tên nhiều hơn trên các diễn đàn quốc tế. Cải cách hành chính, chuyển đổi số, đầu tư hạ tầng, an sinh xã hội được nói tới bằng những con số và khẩu hiệu đầy quyết tâm. Những điều ấy không phải là tưởng tượng, và cũng không nên bị phủ nhận.

Nhưng lịch sử chưa bao giờ chỉ được viết bằng thành tựu. Lịch sử còn được nhận diện bằng những câu hỏi bị bỏ lửng, những khoảng lặng bất thường và những lần im tiếng đúng vào lúc xã hội cần lời giải thích nhất.
Cuối năm, một cuốn tiểu thuyết đã hơn ba mươi năm tuổi bất ngờ bị kéo ra giữa quảng trường mạng xã hội. Khen có, chê có, quy kết có, thậm chí đòi loại bỏ cũng có. Người ta tranh cãi không khoan nhượng, nhân danh đạo đức, lịch sử, chiến tranh, ký ức dân tộc. Nhưng điều đáng nói không nằm ở việc một tác phẩm được yêu hay bị ghét, mà ở chỗ khi xã hội bỗng dưng dậy sóng về tư tưởng và văn hóa, những cơ quan được lập ra để làm lý luận, phê bình, dẫn dắt nhận thức lại gần như biến mất.
Im lặng. Một sự im lặng kéo dài, an toàn và khó hiểu.
Hội thảo vẫn tổ chức. Báo cáo vẫn đọc. Giải thưởng vẫn trao. Nhưng khi cần một tiếng nói chính danh để giải thích vì sao một tác phẩm tồn tại, vì sao nó được đánh giá trong bối cảnh lịch sử cụ thể, vì sao không thể đọc nó bằng sự hằn học của hiện tại, thì lý luận lại rút vào hậu trường. Lý luận, trong nhiều trường hợp, dường như chỉ còn là hoạt động nội bộ, nói với nhau, khen nhau, bảo toàn vị trí của nhau.
Văn học, lý luận, phê bình sinh ra không phải để trang trí cho các lễ tổng kết. Chúng sinh ra để đối diện với những câu hỏi gai góc của xã hội. Khi trí thức chọn an toàn, thì đừng ngạc nhiên nếu đám đông chọn cực đoan. Khoảng trống không bao giờ tồn tại lâu. Nó sẽ bị lấp đầy bằng cảm xúc bản năng, bằng suy diễn thiếu căn cứ, bằng sự nghi ngờ lẫn nhau.
Sự im lặng ấy khiến người ta buộc phải đặt câu hỏi về trách nhiệm của các cơ quan tư tưởng, văn hóa, văn nghệ ở Trung ương. Vì sao khi dư luận dậy sóng, không thấy những bài viết chính danh, những phân tích có chữ ký, có học thuật, có trách nhiệm của các hội đồng lý luận, phê bình? Vì sao các cơ quan được lập ra để tham mưu, phản biện, định hướng lại đứng ngoài những tranh cãi đang tác động trực tiếp đến đời sống tinh thần xã hội?
Thậm chí, trong vài năm trở lại đây, không ít người có cảm giác rằng các hội đồng lý luận ở Trung ương đang làm những công việc gần như trùng lặp, chồng lấn, nhưng lại cùng… im lặng trước những vấn đề nóng. Nếu chức năng không rõ, tiếng nói không rõ, trách nhiệm không rõ, thì sự tồn tại của các thiết chế ấy còn mang ý nghĩa gì ngoài hình thức?
Câu chuyện không dừng lại ở văn học. Việc đặt tên đường, tên phố theo các nhân vật lịch sử gây tranh cãi cũng lặp lại một kịch bản quen thuộc. Quyết định hành chính đi trước, còn phần giải thích lịch sử và học thuật thì hoặc đến rất muộn, hoặc không đến. Xã hội được yêu cầu tin tưởng, nhưng lại không được cung cấp đầy đủ lý do để tin. Tri ân, nếu thiếu giải trình, rất dễ biến thành mệnh lệnh, và mệnh lệnh thì khó đi cùng sự đồng thuận.
Trong giáo dục, các quyết định về sách giáo khoa, chương trình, phương pháp dạy học thường được bảo vệ bằng cụm từ “đúng quy trình”. Nhưng quy trình không thay thế được thuyết phục. Một chính sách giáo dục không đối thoại với xã hội, không trả lời những câu hỏi chính đáng, sớm hay muộn cũng sẽ đánh mất sự ủng hộ, dù nó được ban hành hợp lệ đến đâu.
Cải cách hành chính và chuyển đổi số cũng mang trong mình nghịch lý tương tự. Hồ sơ được nộp trực tuyến, nhưng người dân chờ đợi trong im lặng. Hệ thống chạy, nhưng trách nhiệm cá nhân thì mờ nhạt. Khi không biết ai chịu trách nhiệm, thì mọi lời hứa cải cách đều trở nên mong manh.
Đời sống thường ngày còn chứng kiến một khoảng trống khác nguy hiểm hơn, đó là sự tràn lan của hàng giả, quảng cáo sai sự thật, thổi phồng công dụng đến mức lừa dối. Những người yếu thế trở thành nạn nhân, trong khi phản biện khoa học và tiếng nói cảnh báo vẫn quá yếu ớt. Sự im lặng, ở đây, không còn là thái độ, mà trở thành đồng lõa thụ động.
Gom lại, những gì khiến xã hội trăn trở không nằm ở một năm, một sự kiện hay một cuốn sách. Nó nằm ở một hệ thống những khoảng trống kéo dài, nơi trách nhiệm giải trình bị né tránh, nơi đối thoại công khai bị coi là rủi ro, nơi trí thức dần quen với việc đứng bên lề những vấn đề gai góc nhất của đất nước.
Niềm tin không sụp đổ vì một sai lầm. Nó hao mòn vì những lần im lặng liên tiếp. Và khi sự im lặng ấy trở thành thói quen, thì nỗi buồn của xã hội không còn là cảm xúc nhất thời, mà là một trạng thái kéo dài, âm ỉ và nguy hiểm hơn rất nhiều.
Nếu bước sang năm mới mà những khoảng trống ấy vẫn không được gọi tên, vẫn không có ai đứng ra chịu trách nhiệm lấp đầy bằng tri thức, đối thoại và dấn thân, thì mọi thành tựu dù được báo cáo đẹp đến đâu cũng khó che giấu được một sự thật: niềm tin không thể tăng trưởng bằng im lặng.
Tin cùng chuyên mục:
Cơ hội không tự đến, nếu năng lực không đi trước
Mỹ cảnh báo Bộ trưởng Nội vụ Venezuela – Tín hiệu và hệ quả
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy
Khi quyền lực đứng trên luật lệ