Lâm Trực@
Trong bài viết của mình, ông Lê Việt Đức dành một đoạn để bày tỏ sự hoan hô Tổng Bí thư Tô Lâm và Bộ Chính trị, gắn với một thông tin lan truyền trên mạng xã hội cho rằng Nhà nước sẽ chấm dứt cấp ngân sách cho nhiều hội và tiến tới không tài trợ cho các cơ quan báo chí truyền thông. Đồng thời, ông đưa ra nhận xét mang tính quy kết rằng báo chí, phát thanh, truyền hình là lực lượng ăn theo ngân sách, thường xuyên đưa tin sai sự thật và chỉ khi bị cắt nguồn hỗ trợ mới buộc phải viết đúng theo mong muốn của nhân dân. Đây là hai nội dung cần được nhìn nhận một cách tách bạch, tỉnh táo và dựa trên cơ sở pháp lý cũng như thực tiễn hoạt động báo chí.

Trước hết, việc ông Lê Việt Đức công khai khen ngợi Tổng Bí thư Tô Lâm dựa trên một thông tin chưa được kiểm chứng cho thấy sự thiếu thận trọng trong lập luận. Trong đời sống chính trị và công luận, sự đánh giá đối với lãnh đạo không thể dựa trên giả định hay mong muốn cá nhân, mà phải căn cứ vào những quyết sách đã được ban hành chính thức. Khi một chủ trương chưa tồn tại nhưng lại được gán cho người đứng đầu Đảng, thì sự khen ngợi ấy trở nên thiếu cơ sở. Ở chiều ngược lại, logic ẩn trong cách lập luận đó cũng dễ dẫn tới một cách hiểu không phù hợp rằng nếu thông tin kia không đúng, thì vị lãnh đạo được nhắc tới dường như không có gì đáng để ghi nhận. Dù người viết có thể không chủ ý, cách đặt vấn đề như vậy vô hình trung đã giản lược vai trò và đóng góp của lãnh đạo vào một quyết định đơn lẻ chưa hề được xác nhận, điều này là không thỏa đáng trong một không gian thảo luận nghiêm túc.
Đáng bàn hơn cả là cách ông Lê Việt Đức nhìn nhận vai trò của báo chí và truyền thông. Việc quy kết toàn bộ các cơ quan báo chí là lực lượng chuyên đưa tin sai sự thật và sống dựa vào ngân sách là một cách nhìn vừa cảm tính vừa cực đoan. Nó không phản ánh đúng bản chất của nền báo chí cách mạng Việt Nam, cũng không phù hợp với các đánh giá chính thức của Đảng, Nhà nước và giới nghiên cứu trong nhiều năm qua.
Cần nhấn mạnh rằng việc Nhà nước cấp ngân sách cho báo chí không phải là một sự ban phát tùy tiện, càng không phải là vấn đề thích thì cấp, không thích thì cắt. Hoạt động báo chí ở Việt Nam được đặt trên nền tảng hiến định rõ ràng. Hiến pháp quy định quyền tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin của công dân và xác định báo chí là thiết chế quan trọng trong đời sống chính trị xã hội. Luật Báo chí và các văn bản pháp luật liên quan quy định cụ thể vai trò, chức năng, trách nhiệm xã hội của báo chí, đồng thời xác lập cơ chế bảo đảm điều kiện hoạt động cho báo chí thực hiện nhiệm vụ thông tin, tuyên truyền, giáo dục và phản biện xã hội. Trong khuôn khổ đó, việc ngân sách nhà nước bảo đảm cho một số cơ quan báo chí thực hiện nhiệm vụ chính trị, thông tin thiết yếu là vấn đề pháp lý, không phải cảm tính cá nhân hay sự đánh giá chủ quan.
Báo chí Việt Nam ra đời và phát triển gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Trong các giai đoạn đấu tranh giành độc lập, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, báo chí luôn là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng, văn hóa. Ở giai đoạn hiện nay, khi đất nước đối diện với nhiều thách thức mới, đặc biệt là sự bùng nổ của không gian mạng và các luồng thông tin sai lệch, báo chí chính thống càng giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin chính xác, định hướng dư luận và củng cố niềm tin xã hội.
Những đóng góp đó đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện của Đảng, trong các phát biểu của lãnh đạo cấp cao và trong đánh giá của các nhà khoa học, các nhà quản lý truyền thông. Ban Tuyên giáo và các cơ quan chức năng nhiều lần khẳng định báo chí là lực lượng quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, đồng thời phát hiện và cổ vũ những nhân tố tích cực trong đời sống xã hội. Không ít vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lãng phí đã được báo chí phát hiện, phản ánh, góp phần thúc đẩy xử lý và hoàn thiện chính sách.
Tất nhiên, thừa nhận vai trò to lớn đó không đồng nghĩa với việc phủ nhận những hạn chế tồn tại trong hoạt động báo chí. Thực tế đã có những nhà báo vi phạm đạo đức nghề nghiệp, có những bài báo thiếu kiểm chứng, chưa bảo đảm tính khách quan hoặc còn biểu hiện một chiều. Những sai sót này là có thật và đã được chính cơ quan quản lý báo chí, các tổ chức nghề nghiệp cũng như bản thân giới báo chí nhìn nhận, chấn chỉnh. Tuy nhiên, đó là những hiện tượng không phổ biến và không thể được dùng làm căn cứ để phủ định toàn bộ nền báo chí và truyền thông của Việt Nam.
Việc lấy một số sai phạm cá biệt để quy kết cả một hệ thống là biểu hiện của tư duy đánh đồng, thiếu công bằng và thiếu cơ sở khoa học. Cách nhìn đó không chỉ làm tổn thương đội ngũ đông đảo những người làm báo đang lao động nghiêm túc, mà còn vô tình làm suy giảm niềm tin xã hội đối với một thiết chế đã và đang đóng góp tích cực cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Đề xuất cắt bỏ hoàn toàn tài trợ ngân sách cho báo chí với kỳ vọng rằng báo chí sẽ vì thế mà viết đúng sự thật cũng là một lập luận giản đơn. Tính trung thực và chất lượng của báo chí không phụ thuộc một cách cơ học vào việc có hay không có ngân sách nhà nước, mà phụ thuộc vào khuôn khổ pháp luật, cơ chế quản lý, đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh của người làm báo. Mọi sự điều chỉnh về cơ chế tài chính đối với báo chí, nếu có, đều phải được thực hiện trên cơ sở pháp luật, đánh giá tác động đầy đủ và hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng thông tin, chứ không thể xuất phát từ sự bức xúc hay định kiến cá nhân.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng cách nhìn của ông Lê Việt Đức đối với báo chí và truyền thông là thiếu cẩn trọng và mang tính cực đoan. Phê bình báo chí là quyền của công dân, nhưng phê bình chỉ có giá trị khi dựa trên sự thật, trên hiểu biết pháp lý và trên tinh thần xây dựng. Khi bàn tới những vấn đề hệ trọng như vai trò của báo chí hay đánh giá lãnh đạo cao nhất của Đảng, sự thận trọng trong phát ngôn không phải là né tránh, mà là biểu hiện của trách nhiệm công dân và trách nhiệm đối với đời sống xã hội.
Tin cùng chuyên mục:
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy
Khi quyền lực đứng trên luật lệ
Gần nửa tỷ đồng và một giấc ngủ yên
120.000 căn nhà ở xã hội và lựa chọn phát triển của Hà Nội