Lâm Trực@
Trong đời sống hiện đại, nơi một cú chạm tay có thể đưa một thông tin đi xa hơn mọi con đường vật lý, tự do biểu đạt trở thành một năng lực lớn nhưng cũng là một phép thử nghiêm khắc đối với tư cách công dân. Câu chuyện một số cá nhân bị xử lý vì chia sẻ, bình luận các nội dung xuất phát từ những nguồn đã bị xác định là chống phá Nhà nước không chỉ là một sự kiện pháp lý thuần túy. Nó là một lát cắt của vấn đề căn bản hơn: con người sử dụng tự do của mình như thế nào, và họ sẵn sàng chịu trách nhiệm đến đâu cho những lựa chọn tưởng chừng vô thức ấy.
Ở bình diện pháp luật, ranh giới đã được xác lập rõ ràng. Quyền tự do ngôn luận được Hiến pháp Việt Nam ghi nhận, được luật pháp quốc tế thừa nhận, nhưng chưa bao giờ được xem là quyền tuyệt đối. Ngay trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, quyền biểu đạt đã được đặt trong những giới hạn cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Điều đó không phải là sự khắt khe của riêng một quốc gia, mà là logic phổ quát của mọi nhà nước hiện đại: không có xã hội nào tồn tại được nếu cho phép sự phá hoại khoác áo tự do.

Chính từ thực tế đó, việc xử lý những người chia sẻ, bình luận hoặc cổ súy cho các nội dung do Lê Trung Khoa tán phát là một hệ quả pháp lý tất yếu. Trong thời đại truyền thông số, khái niệm “người chia sẻ vô can” về thực chất không còn tồn tại. Mỗi hành vi lan truyền thông tin đều là một sự tham gia chủ động vào quá trình tạo ảnh hưởng xã hội. Khi nội dung được lan truyền mang bản chất xuyên tạc, chống phá Nhà nước, thì người lan truyền, dù viện dẫn lý do thiếu hiểu biết hay vô tình, cũng đã trở thành một mắt xích trong chuỗi tác động ấy và không thể đứng ngoài trách nhiệm pháp lý. Thông điệp này đã được báo chí chính thống, các kênh thông tin công khai truyền tải rộng rãi và hoàn toàn phù hợp với lợi ích của Nhà nước cũng như lợi ích chung của xã hội.
Về mặt nguyên lý, điều này không hề mâu thuẫn với quyền tự do ngôn luận. Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận của công dân, đồng thời khẳng định việc thực hiện quyền đó phải tuân thủ pháp luật. Cách tiếp cận này tương đồng với chuẩn mực quốc tế. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cho phép các quốc gia đặt ra những hạn chế cần thiết đối với quyền tự do biểu đạt nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và các lợi ích căn bản của xã hội. Không một quốc gia có chủ quyền nào chấp nhận việc cá nhân, dù sinh sống trong hay ngoài lãnh thổ, lợi dụng tự do ngôn luận để kêu gọi chống lại chính thể, làm suy yếu nền tảng chính trị và xâm hại lợi ích quốc gia.
Vấn đề trở nên phức tạp hơn trong không gian mạng, nơi hành vi chia sẻ thường bị ngộ nhận là trung tính, là vô thưởng vô phạt. Nhưng trong cấu trúc lan truyền thông tin, không có mắt xích nào là vô nghĩa. Mỗi lượt chia sẻ, mỗi dòng bình luận đều góp phần nhân bản sức ảnh hưởng của một thông điệp. Khi thông điệp ấy là sự bịa đặt, xuyên tạc, kích động thù hằn hay kêu gọi chống đối, thì người lan truyền không còn đứng ngoài hệ quả. Họ đã bước vào một quan hệ trách nhiệm, dù có ý thức hay không.
Từ góc nhìn triết học chính trị, tự do luôn gắn liền với nghĩa vụ. Isaiah Berlin, triết gia chính trị người Anh gốc Latvia, sống và hoạt động chủ yếu trong thế kỷ XX, khi phân tích hai khái niệm tự do tiêu cực và tự do tích cực, đã nhấn mạnh rằng tự do cá nhân chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong cấu trúc xã hội cụ thể và trong những giới hạn bảo vệ lợi ích chung. Hannah Arendt, triết gia chính trị người Đức – Mỹ của thế kỷ XX, trong các công trình về hành động và không gian công cộng, cho rằng mọi hành vi xuất hiện trong đời sống công cộng đều mang hệ quả chính trị và đạo đức; do đó, không ai có thể viện dẫn sự vô tình để phủ nhận trách nhiệm khi hậu quả đã phát sinh.
Câu chuyện của những người quay lưng với đất nước, sống xa rời cộng đồng dân tộc, rồi sử dụng không gian mạng để gieo rắc những luận điệu chống phá, thực chất không mới trong lịch sử. Niccolò Machiavelli, nhà tư tưởng chính trị người Ý thời Phục hưng (thế kỷ XV–XVI), từng cảnh báo rằng những kẻ đặt lợi ích cá nhân ngắn hạn lên trên nền tảng của cộng đồng cuối cùng sẽ tự làm suy yếu chính vị thế của mình. Ở phương Đông, Khổng Tử, nhà tư tưởng lớn của Trung Hoa cổ đại sống vào thế kỷ VI trước Công nguyên, đã bàn sâu về chữ nghĩa và chữ lợi, coi việc mưu lợi mà quên nghĩa là căn nguyên của sự rối loạn và suy đồi. Khi con người sống chỉ vì miếng ăn, vì lợi ích trước mắt, họ dễ dàng đánh đổi những giá trị căn bản hơn, trong đó có sự gắn bó với quốc gia và dân tộc.
Những vụ việc bị xử lý gần đây cũng cho thấy một thực tế khác: không ít người bị cuốn vào vòng xoáy thông tin vì thiếu năng lực phân biệt đúng sai. Đây không chỉ là vấn đề pháp luật, mà là vấn đề văn hóa chính trị. Một xã hội trưởng thành không được đo bằng số lượng tiếng nói, mà bằng chất lượng của sự phản biện và khả năng tự kiểm soát của công dân. Phản biện xã hội, nếu không dựa trên sự thật và thiện chí xây dựng, sẽ nhanh chóng biến thành công cụ phá hoại.
Nhà nước pháp quyền tồn tại không phải để triệt tiêu tự do, mà để bảo vệ trật tự trong đó tự do có thể được thực thi một cách bền vững. Việc xử lý những hành vi lan truyền thông tin chống phá là sự khẳng định ranh giới ấy. Nó gửi đi thông điệp rằng tự do ngôn luận là một quyền đáng quý, nhưng không thể bị lạm dụng để xâm hại lợi ích chung, làm tổn thương nền tảng của cộng đồng chính trị mà mỗi công dân đang thụ hưởng.
Lịch sử luôn có cách trả lời nghiêm khắc đối với những ai quay lưng lại với đất nước và dân tộc của mình. Arnold Toynbee, sử gia và triết gia lịch sử người Anh thế kỷ XX, khi nghiên cứu sự hưng vong của các nền văn minh, đã chỉ ra rằng suy tàn không bắt đầu từ thách thức bên ngoài, mà từ sự suy giảm trách nhiệm của con người đối với cộng đồng mà họ thuộc về. Với từng cá nhân cũng vậy, sự lựa chọn quay lưng, sống bằng sự phủ định và thù hằn, rốt cuộc chỉ dẫn đến cô lập và bế tắc.
Trong thời đại số, mỗi người đều đứng trước một câu hỏi thầm lặng nhưng dai dẳng: chúng ta sử dụng tự do để kiến tạo hay để phá hủy. Câu trả lời không nằm ở những khẩu hiệu lớn, mà ở từng hành vi nhỏ, từ việc đọc, chia sẻ đến cách chúng ta tự đặt mình trong mối quan hệ với cộng đồng và quốc gia. Tự do chỉ thực sự có giá trị khi nó được đặt trên nền tảng của trách nhiệm, của lòng trung thực và của sự gắn bó không thể tách rời với vận mệnh chung của dân tộc.
Tin cùng chuyên mục:
Một quyết định và những hàm ý thể chế
Hồng Thái Hoàng
Những phong bì và cấu trúc của sự tha hóa
Những khung hình trước pháp luật