Lâm Trực@
Mỗi khi câu chuyện Nobel Văn học hay sự thiếu vắng những tác phẩm nghệ thuật lớn của Việt Nam được nhắc đến, người ta lại nhanh chóng tìm thấy một lời giải thích quen thuộc: vì Việt Nam không có tự do. Lập luận ấy nghe có vẻ thuyết phục, thậm chí mang dáng dấp phản biện xã hội, nhưng nếu nhìn kỹ, đó là một sự giản lược nguy hiểm. Nó biến một vấn đề phức tạp của sáng tạo nghệ thuật thành một nguyên nhân duy nhất, đồng thời vô tình tước bỏ trách nhiệm của chính người sáng tạo.

Lịch sử văn học và nghệ thuật thế giới không ủng hộ cho lập luận đó. Rất nhiều tác phẩm lớn ra đời trong những hoàn cảnh không hề tự do, thậm chí ngột ngạt đến tàn nhẫn. Alexander Solzhenitsyn viết trong bóng tối của Gulag. Boris Pasternak bị buộc phải từ chối Nobel. Herta Müller lớn lên trong nỗi sợ hãi thường trực của bộ máy an ninh Romania. Imre Kertész mang theo ký ức trại tập trung suốt đời viết. Những tác phẩm ấy không sinh ra từ một môi trường lý tưởng, mà từ sự va đập dữ dội giữa con người và hoàn cảnh. Chúng tồn tại bởi nhà văn không thể không viết, chứ không phải vì họ được phép viết.
Nhìn lại Việt Nam, càng không thể nói đây là một vùng đất trắng về nghệ thuật. Nam Cao viết trong nghèo đói và bế tắc, nhưng đã chạm tới phẩm giá con người ở tầng sâu nhất. Vũ Trọng Phụng, với con mắt lạnh lùng và không khoan nhượng, mổ xẻ xã hội đương thời đến mức bị xem là “dơ bẩn”, nhưng chính sự trần trụi ấy khiến ông vượt thời gian. Văn Cao, trong âm nhạc, thơ ca và hội họa, để lại những tác phẩm sống bền bỉ cùng lịch sử dân tộc. Chế Lan Viên, Tố Hữu, Nguyễn Khoa Điềm, mỗi người một cách, đều để lại dấu ấn tư tưởng và ngôn ngữ không thể phủ nhận. Những tác phẩm ấy ra đời trong chiến tranh, trong ý thức hệ, trong giới hạn và kiểm soát, nhưng vẫn đứng vững qua năm tháng.
Vậy thì câu hỏi cần đặt ra không phải là vì sao không có tự do mà vẫn có tác phẩm lớn, mà là vì sao hôm nay, khi không gian xã hội, đời sống và cả biên độ phát ngôn đã rộng hơn rất nhiều, chúng ta lại hiếm gặp những tác phẩm đạt tới chiều sâu tương tự. Nếu tiếp tục trả lời bằng hai chữ “tự do”, đó không còn là phản biện, mà là một cách bao biện tập thể.
Sự thật khó chịu là: tự do không sinh ra tài năng. Tài năng là hiếm, và tài năng lớn lại càng hiếm hơn. Nhưng ngay cả tài năng cũng sẽ cạn kiệt nếu thiếu một yếu tố cốt lõi khác: sự thành thật. Nhiều tác phẩm hôm nay không yếu vì không được phép nói, mà vì không dám nói đến tận cùng. Không dám đi sâu vào những vùng mờ đạo đức, những mâu thuẫn nội tâm, những bi kịch không thể quy giản thành đúng hay sai. Sự tự kiểm duyệt nguy hiểm nhất không đến từ bên ngoài, mà đến từ mong muốn được an toàn, được chấp nhận, được thuận lợi.
Một vấn đề khác là sự thiếu dấn thân. Dấn thân không phải là hô khẩu hiệu hay đứng về một phía chính trị, mà là đặt toàn bộ đời sống tinh thần của mình vào tác phẩm, chấp nhận rủi ro bị hiểu lầm, bị cô độc, thậm chí bị phủ nhận. Văn học và nghệ thuật lớn luôn mang theo một mức độ nguy hiểm nhất định cho chính người sáng tạo. Khi người viết và nghệ sĩ chọn sự vừa phải, sự “đủ dùng”, thì tác phẩm có thể tròn trịa, nhưng hiếm khi vượt khỏi thời điểm ra đời.
Điều này không chỉ đúng với văn học, mà còn với âm nhạc và hội họa. Sau Văn Cao, Trịnh Công Sơn, nền âm nhạc Việt Nam phát triển mạnh về thị trường, kỹ thuật và truyền thông, nhưng lại thiếu những tác phẩm có chiều sâu tư tưởng đủ để đối thoại lâu dài với con người và thời đại. Hội họa có không ít cá nhân tài năng, nhưng hiếm những tiếng nói mang tầm triết lý, dám đối diện trực diện với lịch sử, với thân phận, với những câu hỏi lớn về con người Việt Nam trong thế giới hiện đại. Sự phong phú về hình thức không bù đắp được sự mỏng đi về chiều sâu.
Cũng cần thừa nhận một yếu tố thực tế: nhiều người sáng tạo phải phân tán năng lượng cho mưu sinh, cho công việc khác. Đây là một thiệt thòi có thật, nhưng chỉ là nguyên nhân phụ. Lịch sử nghệ thuật thế giới đầy rẫy những con người viết trong nghèo đói, lưu vong, bệnh tật, lao động nặng nhọc. Điều phân biệt họ không phải là điều kiện sống, mà là việc họ coi nghệ thuật là lựa chọn sống còn, chứ không phải một hoạt động bên lề.
Cuối cùng, có lẽ điều quan trọng nhất là sự thay đổi của tâm thế sáng tạo. Thế hệ Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Văn Cao viết như thể nếu không viết thì không thể sống. Viết để tự cứu mình khỏi sự vô nghĩa của tồn tại. Trong khi đó, ngày nay, không ít sáng tác được thực hiện như một nghề nghiệp, một dự án, một phương tiện biểu đạt hay một con đường danh tiếng. Khi nghệ thuật không còn là vấn đề sinh tử, nó rất khó đạt tới chiều sâu bi kịch cần thiết để trở thành tác phẩm lớn.
Vì thế, việc tiếp tục đổ lỗi cho thiếu tự do chính trị không chỉ là một nhận định thiếu cơ sở lịch sử, mà còn là một cách tự làm nhẹ đi yêu cầu đối với chính mình. Tự do là điều kiện đáng quý, nhưng nó chỉ mở cửa. Đi được bao xa, đào sâu đến mức nào, vẫn là câu hỏi của tài năng, bản lĩnh, sự thành thật và dấn thân. Khi nào người sáng tạo dám đối diện không khoan nhượng với chính mình, thì khi đó, dù có Nobel hay không, văn học và nghệ thuật Việt Nam mới thực sự có những tác phẩm để đời.
Tin cùng chuyên mục:
Cơ hội không tự đến, nếu năng lực không đi trước
Mỹ cảnh báo Bộ trưởng Nội vụ Venezuela – Tín hiệu và hệ quả
Khi chiếc máy quay trở thành cái bẫy
Khi quyền lực đứng trên luật lệ