Lâm Trực@
Tình cờ đọc được bài viết “Làm sao vươn lên khi bị kèm chặt bởi ba gọng kèm” trên trang Facebook của Huỳnh Ngọc Chênh, tôi cho rằng điều cần làm rõ trước hết là một tiền đề quan trọng: Việt Nam chưa bao giờ là một quốc gia lệ thuộc vào Trung Quốc theo nghĩa mất chủ quyền chính trị hay bị chi phối toàn diện về đường lối phát triển. Mọi cách diễn đạt ám chỉ sự “kèm chặt” về chính trị, kinh tế, quân sự nếu không được chứng minh bằng cơ chế kiểm soát cụ thể đều dễ rơi vào cường điệu hóa.

Bài viết của ông Huỳnh Ngọc Chênh xây dựng một cấu trúc đối lập khá quen thuộc: quá khứ có những nhà lãnh đạo “dám thoát Trung” như Lê Duẩn và khởi động cải cách như Trường Chinh, còn hiện tại thì bị “quay xe”, “phản bội”, để rồi đất nước rơi vào vòng kìm tỏa ba mặt. Cách lập luận ấy hấp dẫn ở tính biểu tượng, nhưng lại thiếu nền tảng thực chứng.
Trước hết, nói Việt Nam “thoát Trung hoàn toàn từ 1979” đã là một cách diễn đạt mang tính chính trị nhiều hơn là mô tả khoa học. Sau chiến tranh biên giới, quan hệ hai nước căng thẳng kéo dài, nhưng khi đó Việt Nam lại phụ thuộc sâu vào Liên Xô về viện trợ và an ninh. Điều đó cho thấy trong quan hệ quốc tế, không tồn tại trạng thái “tuyệt đối độc lập” hay “tuyệt đối lệ thuộc”, mà chỉ có các mức độ phụ thuộc tương đối trong cấu trúc quyền lực toàn cầu. Việc chuyển trục quan hệ không đồng nghĩa với đạt tới một trạng thái tự chủ hoàn toàn.
Quan trọng hơn, cần khẳng định rõ: từ khi bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc năm 1991 đến nay, Việt Nam thực thi đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa. Việt Nam đồng thời phát triển quan hệ với Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và nhiều đối tác khác. Nếu một quốc gia thật sự lệ thuộc về chính trị, họ không thể chủ động ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tham gia sâu vào các cấu trúc khu vực và toàn cầu, cũng như giữ lập trường độc lập trong nhiều vấn đề quốc tế.
Về chính trị, Việt Nam duy trì hệ thống lãnh đạo và cơ chế quyền lực do chính mình quyết định, không có sự hiện diện thể chế nào của Trung Quốc trong bộ máy nhà nước. Về quân sự, Việt Nam không tham gia liên minh quân sự với Trung Quốc, không có căn cứ quân sự nước ngoài trên lãnh thổ. Về kinh tế, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn, nhưng đồng thời Việt Nam có kim ngạch thương mại và đầu tư rất lớn với các nền kinh tế khác. Sự đan xen lợi ích trong bối cảnh toàn cầu hóa không đồng nghĩa với mất chủ quyền.
Khái niệm “ba gọng kèm” vì vậy mang tính ẩn dụ nhiều hơn là một phân tích dựa trên dữ liệu. Nó tạo cảm giác bị bóp nghẹt, nhưng không chỉ ra cơ chế kiểm soát cụ thể nào chứng minh rằng Việt Nam không còn khả năng tự quyết. Trong khoa học chính trị, lệ thuộc được xác định qua việc một quốc gia không thể tự hoạch định chính sách cốt lõi của mình nếu không có sự chấp thuận của quốc gia khác. Không có bằng chứng cho thấy Việt Nam rơi vào tình trạng đó.
Việc sử dụng các cụm từ như “phản bội xương máu”, “quay trở vào vòng tay” là cách đạo đức hóa chính sách đối ngoại. Nhưng chính sách quốc gia không vận hành theo cảm xúc đạo lý, mà theo nguyên tắc cân bằng lợi ích và quản trị rủi ro. Với một quốc gia có vị trí địa chính trị đặc biệt, nằm cạnh một cường quốc lớn, chiến lược hợp lý không phải là tuyệt giao hay đối đầu toàn diện, mà là duy trì thế cân bằng, vừa hợp tác vừa kiềm chế, vừa bảo vệ chủ quyền vừa giữ môi trường hòa bình để phát triển.
Có thể tranh luận về mức độ phụ thuộc thương mại, về cấu trúc nhập siêu hay về những rủi ro chiến lược dài hạn. Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng Việt Nam đang bị “kèm chặt” và không thể “nhúc nhích” là một bước nhảy logic thiếu cơ sở. Sự phát triển ba thập niên qua, với tốc độ tăng trưởng cao, hội nhập sâu rộng và vị thế quốc tế được nâng lên, tự thân đã phủ nhận luận điểm cho rằng đất nước đang trong tình trạng bị bóp nghẹt.
Phê phán là cần thiết, nhưng phê phán cần đi kèm phân tích dữ liệu và khung lý thuyết rõ ràng. Khẳng định Việt Nam chưa bao giờ lệ thuộc vào Trung Quốc không phải là phủ nhận những thách thức trong quan hệ song phương, mà là nhấn mạnh một thực tế: chủ quyền quốc gia vẫn được duy trì, đường lối đối ngoại vẫn do Việt Nam tự quyết, và chiến lược phát triển vẫn dựa trên nguyên tắc độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, độc lập không có nghĩa là tách rời, và hợp tác không đồng nghĩa với lệ thuộc.
Tin cùng chuyên mục:
Về luận điệu ‘”Lệ thuộc Trung Quốc” của Huỳnh Ngọc Chênh
Diễn ngôn của một mùa xuân chuyển tiếp
Quyền lực của đồng tiền và cưỡng chế kinh tế
“Chả biết” nhưng vẫn kịp gieo nghi ngờ